Ví
Thay đổi cuối 2026-03-26 12:31 UTC
liquidity_pool_shares
0,0077215
liquidity_pool_shares
3,2869945
liquidity_pool_shares
0,0022379
liquidity_pool_shares
11,0807526
Pi Core Team
3,38533
0,0001527
BNPI Token
8,3143653

Bitcoin
0,000264

CYBER Token
56,2505138

Datong Network
1,3857019

Datong offshore CNY Stablecoin
13,7738011

Datong USD Stablecoin
1,9659419
Irrational Test Token
142,6451691
12,603778

KaPioneeR Token
0,1315911

LatinChain Token
0,0045008

Pi Oasis
5,4673712

PiPet Token
17,5376434
11,4600479
29,7241634
Pi Core Team
0,0041728
Pi Core Team
0,0001825

Mine Tarot Coin
0,0996397

USD Stablecoin
6,0655279
0,0000318

WORLD OF PI Game Token
2,5210085

Real Estate Tokenization
0,2224595
PI
Có thể nhận: 411,6154603
claimant GCD3…TYLS
claimant GCD3…TYLS
claimant GCD3…TYLS
claimant GCD3…TYLS
claimant GCD3…TYLS
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCD3…TYLS
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 05:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCD3…TYLS | +142,6451691 IRRA | — | 34f6…b785 |
| 2026-03-26 12:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCD3…TYLS | — | −20 PI | claimant GCD3…TYLS | 214c…2479 |
| 2026-03-22 14:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCD3…TYLS | — | −15 PI | claimant GCD3…TYLS | 59dd…a079 |
| 2026-03-21 14:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCD3…TYLS | — | −20 PI | claimant GCD3…TYLS | c13f…47ec |
| 2026-03-20 09:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCD3…TYLS | — | −20 PI | claimant GCD3…TYLS | 65e3…f19a |
| 2026-03-18 13:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCD3…TYLS | — | −30 PI | claimant GCD3…TYLS | 3024…6d3f |
| 2026-03-16 10:35 UTC | Đã nhậnpayment | GABF…4CAE | GCD3…TYLS | +139 PI | — | 2993…dcc1 |
| 2026-03-16 10:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCD3…TYLS | +100 PI | — | fea8…fdbd |
| 2026-03-16 10:28 UTC | Đã gửipayment | GCD3…TYLS | GABF…4CAE | −139 PI | — | 4e74…5fd5 |
| 2026-03-16 10:13 UTC | Đã gửipayment | GCD3…TYLS | GBGQ…6OPB | −153,3077301 PI | — | 86d8…5536 |
| 2026-03-16 10:13 UTC | change trust | GCD3…TYLS | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 86d8…5536 |
| 2026-03-16 10:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCD3…TYLS | — | −306,6154603 PI | claimant GCD3…TYLS | c65d…a817 |
| 2026-03-09 14:05 UTC | Đã gửipayment | GCD3…TYLS | GAP6…LKYD | −780 PI | — | 6fe1…5871 |
| 2026-03-09 14:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAP6…LKYD | GCD3…TYLS | +780 PI | — | c900…77c9 |
| 2026-03-07 13:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAP6…LKYD | GCD3…TYLS | +510 PI | — | e075…301c |
| 2026-03-07 13:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCD3…TYLS | +100 PI | — | 3a2d…9a20 |
| 2026-03-07 13:18 UTC | Đã gửipayment | GCD3…TYLS | GAP6…LKYD | −510 PI | — | 378e…149f |
| 2026-03-02 16:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAP6…LKYD | GCD3…TYLS | +500 PI | — | 7648…e32e |
| 2026-03-02 16:08 UTC | Đã gửipayment | GCD3…TYLS | GAP6…LKYD | −500 PI | — | 39f8…2116 |
| 2026-03-02 16:06 UTC | Đã gửipayment | GCD3…TYLS | GAP6…LKYD | −555 PI | — | 2b04…0af4 |
| 2026-03-02 15:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAP6…LKYD | GCD3…TYLS | +555 PI | — | 3330…02e6 |
| 2026-02-28 16:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAP6…LKYD | GCD3…TYLS | +380 PI | — | c9b0…0cca |
| 2026-02-28 16:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCD3…TYLS | +100 PI | — | 9789…2f6e |
| 2026-02-28 16:20 UTC | Đã gửipayment | GCD3…TYLS | GAP6…LKYD | −380 PI | — | 7d5c…4b10 |
| 2026-02-28 16:19 UTC | Đã gửipayment | GCD3…TYLS | GAP6…LKYD | −460 PI | — | 5d9c…6bee |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.