Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-16 10:41 UTC

Slice Test Token
23,2969265
PI
Có thể nhận: 37,1180977
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCD3…2Y5L
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 21:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCD3…2Y5L | +23,2969265 SLICE | — | d882…4b52 |
| 2026-06-16 10:41 UTC | Đã gửipayment | GCD3…2Y5L | GBGQ…6OPB | −37,1 PI | — | cce4…eb10 |
| 2026-06-16 10:41 UTC | change trust | GCD3…2Y5L | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | cce4…eb10 |
| 2026-06-16 10:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCD3…2Y5L | — | −37,1180977 PI | claimant GCD3…2Y5L | 0cea…bbb8 |
| 2023-05-09 08:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCMI…4NYW | GCD3…2Y5L | +50 PI | — | 8029…653e |
| 2023-05-09 08:38 UTC | Đã gửipayment | GCD3…2Y5L | GCMI…4NYW | −50 PI | — | 3bb8…3e5f |
| 2023-04-29 10:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAJA…3HQY | GCD3…2Y5L | +50 PI | — | 195c…4478 |
| 2023-04-29 10:47 UTC | Đã gửipayment | GCD3…2Y5L | GAJA…3HQY | −50 PI | — | 7718…8103 |
| 2022-07-18 02:34 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCD3…2Y5L | +100 PI | — | c236…5acc |