Ví
Thay đổi cuối 2026-06-23 06:56 UTC
Irrational Test Token
40,2948929

Slice Test Token
1,9981111
PI
Có thể nhận: 27,7525
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCBT…KWAD
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCBT…KWAD
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 16:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCBT…KWAD | +1,9981111 SLICE | — | 56c7…b6f2 |
| 2026-06-23 06:56 UTC | Đã gửipayment | GCBT…KWAD | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | 432a…60d3 |
| 2026-06-23 06:56 UTC | change trust | GCBT…KWAD | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 432a…60d3 |
| 2026-06-23 06:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBT…KWAD | — | −3 PI | claimant GCBT…KWAD | 0d1b…6c46 |
| 2026-04-08 16:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCBT…KWAD | +10,007325 PI | — | f9b1…8a71 |
| 2026-04-07 23:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCBT…KWAD | +40,2948929 IRRA | — | f76a…0433 |
| 2026-03-27 04:30 UTC | Đã gửipayment | GCBT…KWAD | GBGQ…6OPB | −6,056875 PI | — | d4b9…8abd |
| 2026-03-26 03:53 UTC | Đã gửipayment | GCBT…KWAD | GBGQ…6OPB | −12,12375 PI | — | e66c…6edd |
| 2026-03-26 03:52 UTC | Đã gửipayment | GCBT…KWAD | GBGQ…6OPB | −12,12375 PI | — | fab3…c2b3 |
| 2026-03-25 03:07 UTC | Đã gửipayment | GCBT…KWAD | GBGQ…6OPB | −24,7525 PI | — | 3940…17f1 |
| 2026-03-25 03:07 UTC | change trust | GCBT…KWAD | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 3940…17f1 |
| 2026-03-25 03:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBT…KWAD | — | −24,7525 PI | claimant GCBT…KWAD | a699…0efa |
| 2026-01-25 06:18 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCBT…KWAD | +100 PI | — | bd21…cf84 |