Ví
Thay đổi cuối 2026-03-20 12:35 UTC
PI
Có thể nhận: 1.902,5244344
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCBK…XX5T
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 12:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…XX5T | — | −1.902,5244344 PI | claimant GCBK…XX5T | 04f7…be19 |
| 2024-10-21 19:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCI6…F4U2 | GCBK…XX5T | +10 PI | — | c4dc…da8c |
| 2024-06-24 14:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBMA…VVKG | GCBK…XX5T | +50 PI | — | 397e…d5ae |
| 2024-06-14 16:42 UTC | Đã nhậnpayment | GDM4…C2SK | GCBK…XX5T | +75 PI | — | 1ea2…4ee9 |
| 2024-05-26 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDWY…4VA7 | GCBK…XX5T | +0,11 PI | — | 28a5…ea48 |
| 2024-05-25 07:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAX3…YQXQ | GCBK…XX5T | +1 PI | — | f158…382e |
| 2024-04-15 09:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDO3…JDEJ | GCBK…XX5T | +80 PI | — | bf1e…0cef |
| 2024-04-14 05:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCUF…DAJW | GCBK…XX5T | +50 PI | — | e0d8…f920 |
| 2024-04-12 20:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…76RP | GCBK…XX5T | +80 PI | — | ac25…6076 |
| 2024-04-12 02:39 UTC | Đã nhậnpayment | GA4T…BL25 | GCBK…XX5T | +44,44 PI | — | 9627…c788 |
| 2024-04-12 02:26 UTC | Đã nhậnpayment | GA4T…BL25 | GCBK…XX5T | +50 PI | — | 34c3…b5f5 |
| 2024-04-12 02:22 UTC | Đã nhậnpayment | GA4T…BL25 | GCBK…XX5T | +8,999 PI | — | bbc5…7493 |
| 2024-04-03 02:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBV6…L5FW | GCBK…XX5T | +30 PI | — | c27b…b5ab |
| 2024-03-30 19:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ7…2XYN | GCBK…XX5T | +25 PI | — | 74fd…1dbc |
| 2024-03-27 19:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCGQ…EJMN | GCBK…XX5T | +5 PI | — | 980e…f4be |
| 2024-03-27 05:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBAQ…XG7N | GCBK…XX5T | +70 PI | — | 0a23…4264 |
| 2024-03-27 04:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBAQ…XG7N | GCBK…XX5T | +30 PI | — | da6d…7ba5 |
| 2024-03-21 17:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCWK…3NDW | GCBK…XX5T | +10 PI | — | 7d81…6dba |
| 2024-03-19 13:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCS5…73GW | GCBK…XX5T | +70 PI | — | 13f8…3550 |
| 2024-03-15 23:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCOO…FJQM | GCBK…XX5T | +1 PI | — | 3c6a…1b33 |
| 2024-02-18 12:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCNJ…BEGT | GCBK…XX5T | +20 PI | — | e265…16c9 |
| 2024-02-13 12:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDI6…IY54 | GCBK…XX5T | +50 PI | — | 9580…250b |
| 2024-02-10 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GB6B…USVG | GCBK…XX5T | +50 PI | — | bd00…0586 |
| 2024-01-20 00:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBDW…CHW6 | GCBK…XX5T | +0,001 PI | — | 37bc…a3d9 |
| 2024-01-20 00:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBDW…CHW6 | GCBK…XX5T | +0,001 PI | — | e072…cca9 |