Ví
Thay đổi cuối 2026-07-07 08:46 UTC
Irrational Test Token
118,0683464
PI
Có thể nhận: 960
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCBK…B4GK
claimant GCBK…B4GK
claimant GCBK…B4GK
claimant GCBK…B4GK
claimant GCBK…B4GK
claimant GCBK…B4GK
claimant GCBK…B4GK
claimant GCBK…B4GK
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 08:46 UTC | Đã gửipayment | GCBK…B4GK | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | 743b…aaec |
| 2026-04-08 14:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCBK…B4GK | +118,0683464 IRRA | — | 2022…45c4 |
| 2026-03-27 22:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…B4GK | — | −120 PI | claimant GCBK…B4GK | 50b2…ecfb |
| 2026-03-27 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCVP…FSLG | GCBK…B4GK | +70 PI | — | f387…cf6b |
| 2026-03-27 22:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCVP…FSLG | GCBK…B4GK | +80 PI | — | 71d2…b8fa |
| 2026-03-27 01:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…B4GK | — | −100 PI | claimant GCBK…B4GK | 56d9…f846 |
| 2026-03-27 01:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCBK…B4GK | +100 PI | — | 4baf…539e |
| 2026-03-24 11:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…B4GK | — | −100 PI | claimant GCBK…B4GK | e898…0176 |
| 2026-03-24 02:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCBK…B4GK | +100 PI | — | 7621…2872 |
| 2026-03-24 02:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…B4GK | — | −100 PI | claimant GCBK…B4GK | d57d…e964 |
| 2026-03-23 10:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…B4GK | — | −100 PI | claimant GCBK…B4GK | f575…f198 |
| 2026-03-23 09:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCWJ…IIG5 | GCBK…B4GK | +80 PI | — | b564…2fd6 |
| 2026-03-23 09:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCWJ…IIG5 | GCBK…B4GK | +120 PI | — | afdc…1efb |
| 2026-03-22 23:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…B4GK | — | −40 PI | claimant GCBK…B4GK | df31…1772 |
| 2026-03-22 09:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…B4GK | — | −250 PI | claimant GCBK…B4GK | 3d8e…6002 |
| 2026-03-22 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCBY…Q7IY | GCBK…B4GK | +100 PI | — | 8797…eafe |
| 2026-03-22 09:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCBY…Q7IY | GCBK…B4GK | +110 PI | — | d6fd…dfec |
| 2026-03-22 04:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBK…B4GK | — | −100 PI | claimant GCBK…B4GK | f75c…14ac |
| 2026-03-22 04:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCXB…ZOBG | GCBK…B4GK | +100 PI | — | 39aa…59cd |
| 2026-03-22 04:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCXB…ZOBG | GCBK…B4GK | +74 PI | — | a334…ecc6 |
| 2026-03-21 13:18 UTC | Đã gửipayment | GCBK…B4GK | GBGQ…6OPB | −100 PI | — | 1936…b1f8 |
| 2026-03-21 13:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCBK…B4GK | +100 PI | — | 7b10…a07d |
| 2026-03-21 13:13 UTC | Đã gửipayment | GCBK…B4GK | GBGQ…6OPB | −30 PI | — | 0033…da1a |
| 2026-03-16 08:19 UTC | Đã gửipayment | GCBK…B4GK | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | adc9…9b12 |
| 2026-03-16 08:19 UTC | change trust | GCBK…B4GK | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | adc9…9b12 |