Ví
Thay đổi cuối 2026-04-03 09:03 UTC
liquidity_pool_shares
10,0737328
liquidity_pool_shares
17,2866403
liquidity_pool_shares
0,134715
Pi Core Team
2,7997882

Bitcoin
0,00037

USD Stablecoin
5,2146547
PI
Có thể nhận: 54,5599936
claimant GCBD…FLRH
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 09:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBQY…S6RY | GCBD…FLRH | +1 PI | — | c42b…fd6a |
| 2026-03-21 10:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBD…FLRH | — | −54,5599936 PI | claimant GCBD…FLRH | 9ce8…df23 |
| 2026-03-07 03:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAJU…4BCO | GCBD…FLRH | +1 PI | — | 73fa…113b |
| 2026-02-09 11:17 UTC | Đã nhậnpayment | GAJU…4BCO | GCBD…FLRH | +1 PI | — | de6f…f8f2 |
| 2026-02-06 02:10 UTC | Đã nhậnpayment | GB5F…4CMU | GCBD…FLRH | +0,1 PI | — | 5d83…2913 |
| 2026-02-05 20:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAJU…4BCO | GCBD…FLRH | +1 PI | — | 4495…8eeb |
| 2026-02-01 15:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB5F…4CMU | GCBD…FLRH | +0,1 PI | — | f2d0…eaa0 |
| 2026-02-01 09:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDLA…CXYK | GCBD…FLRH | +0,0012345 PI | — | 6576…88e3 |
| 2026-02-01 09:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAJU…4BCO | GCBD…FLRH | +1 PI | — | b354…5c5f |
| 2026-02-01 07:32 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GCM5…6PM7 | −0,0012345 PI | — | 2f60…5dff |
| 2026-02-01 07:31 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GDLA…CXYK | −0,0012345 PI | — | 6d9e…063a |
| 2026-02-01 07:28 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GDKM…43S5 | −0,0012345 PI | — | ff66…6f6b |
| 2026-02-01 07:27 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GDG6…E6IS | −0,0012345 PI | — | fcd3…dbd7 |
| 2026-02-01 07:27 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GDYS…MGVS | −0,0012345 PI | — | 2a9c…747f |
| 2026-02-01 07:27 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GCST…VR5M | −0,0012345 PI | — | a030…d676 |
| 2026-01-30 04:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB5F…4CMU | GCBD…FLRH | +0,1 PI | — | 3f81…7770 |
| 2026-01-29 03:04 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GAJU…4BCO | −0,0012345 PI | — | 9bb9…3b47 |
| 2026-01-28 04:08 UTC | Đã nhậnpayment | GB5F…4CMU | GCBD…FLRH | +0,1 PI | — | 79c6…9f92 |
| 2026-01-27 16:54 UTC | Đã nhậnpayment | GB5F…4CMU | GCBD…FLRH | +0,1 PI | — | 3fae…8f4d |
| 2026-01-27 15:34 UTC | Đã nhậnpayment | GA27…DIHI | GCBD…FLRH | +0,314 PI | — | 7c43…e28a |
| 2026-01-26 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GB5F…4CMU | GCBD…FLRH | +0,1 PI | — | 77aa…1946 |
| 2026-01-25 12:01 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GA27…DIHI | −0,0012345 PI | — | 7117…ce83 |
| 2026-01-25 12:00 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GABR…ET27 | −0,0012345 PI | — | 5d6e…eeff |
| 2026-01-25 11:58 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GAC2…R63O | −0,0012345 PI | — | a004…673d |
| 2026-01-25 11:58 UTC | Đã gửipayment | GCBD…FLRH | GC2S…4ARB | −0,0012345 PI | — | c393…8558 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.