Ví
Thay đổi cuối 2026-08-27 16:19 UTC
Irrational Test Token
127,0173904
PI
Có thể nhận: 45
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…5108
balance_id 0000…853f
balance_id 0000…65a5
claimant GCAE…TA3W
claimant GCAE…TA3W
claimant GCAE…TA3W
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GCAE…TA3W
claimant GCAE…TA3W
claimant GCAE…TA3W
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 16:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAE…TA3W | +53,9975 PI | balance_id 0000…5108 | 0177…6387 |
| 2026-08-27 16:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAE…TA3W | +20 PI | balance_id 0000…853f | 9caf…80b6 |
| 2026-08-27 16:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAE…TA3W | +20 PI | balance_id 0000…65a5 | bfa0…2795 |
| 2026-04-21 01:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCAE…TA3W | +100 PI | — | 7c3c…3344 |
| 2026-04-08 13:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCAE…TA3W | +127,0173904 IRRA | — | c5ee…e993 |
| 2026-03-26 21:54 UTC | Đã gửipayment | GCAE…TA3W | GBGQ…6OPB | −80 PI | — | b3ba…a776 |
| 2026-03-26 21:54 UTC | Đã gửipayment | GCAE…TA3W | GBGQ…6OPB | −15 PI | — | 8942…bac8 |
| 2026-03-26 21:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAE…TA3W | — | −15 PI | claimant GCAE…TA3W | c6c9…f519 |
| 2026-03-26 21:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCAE…TA3W | +100 PI | — | bc66…c461 |
| 2026-03-26 21:51 UTC | Đã gửipayment | GCAE…TA3W | GBGQ…6OPB | −18 PI | — | cb4f…91a6 |
| 2026-03-26 21:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAE…TA3W | — | −10 PI | claimant GCAE…TA3W | 73c6…e30a |
| 2026-03-18 09:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAE…TA3W | — | −53,9975 PI | claimant GCAE…TA3W | 3c2b…38bb |
| 2026-03-18 09:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCAE…TA3W | +100 PI | — | 2821…943e |
| 2026-03-18 08:55 UTC | Đã gửipayment | GCAE…TA3W | GBGQ…6OPB | −29,005 PI | — | 50e3…05c9 |
| 2026-03-18 08:55 UTC | change trust | GCAE…TA3W | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 50e3…05c9 |
| 2026-03-18 08:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAE…TA3W | — | −20 PI | claimant GCAE…TA3W | f2f1…1473 |
| 2026-03-18 08:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAE…TA3W | — | −20 PI | claimant GCAE…TA3W | 44b7…beba |
| 2026-03-18 08:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAE…TA3W | — | −20 PI | claimant GCAE…TA3W | 505b…f904 |
| 2026-03-18 08:17 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCAE…TA3W | +100 PI | — | 9414…99c1 |