Ví
Thay đổi cuối 2026-07-27 02:45 UTC

Slice Test Token
59,8475991
PI
Có thể nhận: 90,0396007
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCAC…WETK
claimant GCAC…WETK
claimant GCAC…WETK
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCAC…WETK
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 20:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCAC…WETK | +59,8475991 SLICE | — | c1cf…8fae |
| 2026-06-25 10:28 UTC | Đã gửipayment | GCAC…WETK | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | d9e6…44d6 |
| 2026-06-25 10:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAC…WETK | — | −50,0360007 PI | claimant GCAC…WETK | d675…4537 |
| 2026-06-25 10:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GCAC…WETK | +100 PI | — | ef88…fb65 |
| 2026-06-12 07:24 UTC | Đã gửipayment | GCAC…WETK | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | ad0d…f325 |
| 2026-06-12 07:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAC…WETK | — | −10 PI | claimant GCAC…WETK | 372d…2c19 |
| 2026-06-12 06:33 UTC | Đã gửipayment | GCAC…WETK | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 92c2…3d90 |
| 2026-06-12 06:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAC…WETK | — | −20,0036 PI | claimant GCAC…WETK | 34fe…02b8 |
| 2026-06-12 06:30 UTC | Đã gửipayment | GCAC…WETK | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 2fb4…221c |
| 2026-06-12 06:30 UTC | change trust | GCAC…WETK | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 2fb4…221c |
| 2026-06-12 06:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAC…WETK | — | −10 PI | claimant GCAC…WETK | 0863…dbdd |
| 2023-02-04 10:13 UTC | Đã gửipayment | GCAC…WETK | GDQ2…DBYA | −10 PI | — | dd13…a83a |
| 2022-09-16 05:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDU4…SA5O | GCAC…WETK | +40 PI | — | 8ef0…aa7d |
| 2022-09-16 05:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAOQ…UQWP | GCAC…WETK | +0,0058319 PI | — | 66e0…39dd |
| 2022-09-16 05:33 UTC | Đã gửipayment | GCAC…WETK | GDU4…SA5O | −50 PI | — | 02cb…6e93 |
| 2022-09-16 05:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDU4…SA5O | GCAC…WETK | +10 PI | — | 5888…f0c5 |
| 2022-09-07 00:21 UTC | Đã nhậnpayment | GC5I…YAHG | GCAC…WETK | +0,212763 PI | — | b7b3…4674 |
| 2022-09-07 00:21 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCAC…WETK | +100 PI | — | d8d4…2d02 |