Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-25 18:58 UTC

Slice Test Token
28,9728876
PI
Có thể nhận: 43,5743522
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCA3…VYXR
claimant GCA3…VYXR
claimant GCA3…VYXR
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GCA3…VYXR
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 23:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GCA3…VYXR | +28,9728876 SLICE | — | 41cb…d941 |
| 2026-06-25 18:58 UTC | Đã gửipayment | GCA3…VYXR | GBGQ…6OPB | −1,64 PI | — | aca9…5b64 |
| 2026-06-25 18:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCA3…VYXR | — | −1,64 PI | claimant GCA3…VYXR | e3f3…e454 |
| 2026-06-24 19:21 UTC | Đã gửipayment | GCA3…VYXR | GBGQ…6OPB | −20,41 PI | — | 7f2d…ec85 |
| 2026-06-24 19:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCA3…VYXR | — | −20,4138245 PI | claimant GCA3…VYXR | d313…6962 |
| 2026-06-23 19:18 UTC | Đã gửipayment | GCA3…VYXR | GBGQ…6OPB | −9,15 PI | — | 68a2…c869 |
| 2026-06-23 19:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCA3…VYXR | — | −9,15 PI | claimant GCA3…VYXR | b909…6ec9 |
| 2026-06-19 13:49 UTC | Đã gửipayment | GCA3…VYXR | GBGQ…6OPB | −12,37 PI | — | 231d…518b |
| 2026-06-19 13:49 UTC | change trust | GCA3…VYXR | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 231d…518b |
| 2026-06-19 13:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCA3…VYXR | — | −12,3705277 PI | claimant GCA3…VYXR | 2747…7269 |
| 2025-08-03 15:25 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GCA3…VYXR | +100 PI | — | 7383…7512 |