Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 17:50 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 17:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDML…S75P | GC7R…GSQT | +0,0065867 PI | c4bb…40db |
| 2023-07-30 17:09 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GC7R…GSQT | +0,0039682 PI | c8b5…2d13 |
| 2023-07-30 16:40 UTC | Đã nhậnpayment | GB7U…BPTG | GC7R…GSQT | +0,0051171 PI | 76d6…50d5 |
| 2023-07-30 16:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCEE…IB3K | GC7R…GSQT | +0,7143704 PI | 5b8f…9fd6 |
| 2022-07-07 09:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDUD…HOGB | GC7R…GSQT | +0,0030412 PI | 78bb…8924 |
| 2022-07-07 08:45 UTC | Đã nhậnpayment | GC7H…4YJK | GC7R…GSQT | +0,0069409 PI | 2366…0f93 |
| 2022-07-07 08:04 UTC | Đã nhậnpayment | GDO2…PV2H | GC7R…GSQT | +0,0076944 PI | eab5…d833 |
| 2022-07-07 08:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAUD…P53X | GC7R…GSQT | +0,8101175 PI | 8385…1d05 |
| 2021-04-13 13:36 UTC | Đã gửipayment | GC7R…GSQT | GB3L…4SME | −10 PI | a6d0…a946 |
| 2021-04-13 13:35 UTC | Đã nhậnpayment | GB3L…4SME | GC7R…GSQT | +20 PI | 502a…e3fd |
| 2021-04-09 02:52 UTC | Đã gửipayment | GC7R…GSQT | GC4M…WLCI | −10 PI | dcec…75dc |
| 2021-04-09 01:41 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7R…GSQT | GC7R…GSQT | 12 PI | f484…d4a8 |
| 2021-04-09 00:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAHF…X6D3 | GC7R…GSQT | +10 PI | 499a…d07b |
| 2021-04-09 00:44 UTC | Đã gửipayment | GC7R…GSQT | GAHF…X6D3 | −10 PI | 57bf…f6b8 |
| 2021-04-09 00:40 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GC7R…GSQT | +100 PI | 6501…28dc |