Ví
Thay đổi cuối 2026-10-15 22:18 UTC

Slice Test Token
4,5461341
PI
Có thể nhận: 16,8115996
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 10 PI
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GC7N…E636
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-15 22:18 UTC | Đã gửipayment | GC7N…E636 | GAJ2…ATZG | −0,1 PI | — | aad4…f6e7 |
| 2026-10-15 22:13 UTC | Đã gửipayment | GC7N…E636 | GAJ2…ATZG | −0,1 PI | — | 5689…7f7a |
| 2026-10-15 09:49 UTC | Đã gửipayment | GC7N…E636 | GAJ2…ATZG | −0,1 PI | — | 03c7…bf85 |
| 2026-10-15 09:30 UTC | Đã gửipayment | GC7N…E636 | GAJ2…ATZG | −1 PI | — | 973a…d6db |
| 2026-08-03 00:42 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 4,5461341 SLICE | source_amount 10 PI | b1a2…e57f |
| 2026-08-03 00:38 UTC | change trust | GC7N…E636 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 6eca…977e |
| 2026-03-24 06:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC7N…E636 | — | −16,8115996 PI | claimant GC7N…E636 | 7fb2…78ed |
| 2024-07-27 10:28 UTC | Đã gửipayment | GC7N…E636 | GAJ2…ATZG | −0,15 PI | — | 9e27…5ba3 |
| 2024-07-27 10:27 UTC | Đã gửipayment | GC7N…E636 | GAJ2…ATZG | −0,15 PI | — | 6c36…b46b |
| 2024-07-15 19:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GC7N…E636 | +0,0011833 PI | — | 518f…3ce5 |
| 2024-07-15 06:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAOY…6OKO | GC7N…E636 | +0,0096859 PI | — | 0884…86f9 |
| 2024-07-15 01:07 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | be7f…9c7b |
| 2024-07-14 01:51 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | 82a4…b7cf |
| 2024-07-09 12:48 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | c681…49ea |
| 2024-07-09 07:50 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | 4b3e…7084 |
| 2024-07-09 07:41 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | 080a…8eb9 |
| 2024-07-09 07:38 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | db4f…1ca4 |
| 2024-07-08 08:19 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | bb95…c365 |
| 2024-07-08 08:19 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | ba46…2783 |
| 2024-07-08 08:08 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | 795a…fbc1 |
| 2024-07-07 07:57 UTC | Đã gửipayment | GC7N…E636 | GBMV…N6MQ | −0,15 PI | — | b6d4…eba2 |
| 2024-07-07 07:34 UTC | Tự chuyểnpayment | GC7N…E636 | GC7N…E636 | 0,15 PI | — | 4ad0…334f |
| 2024-05-31 12:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBMV…N6MQ | GC7N…E636 | +0,62878 PI | — | 9cf2…6086 |
| 2024-05-31 12:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDML…S75P | GC7N…E636 | +0,6288909 PI | — | d6d5…9233 |
| 2024-05-31 12:42 UTC | Đã nhậnpayment | GDLZ…235E | GC7N…E636 | +0,6282732 PI | — | 574d…97f9 |