Ví
Thay đổi cuối 2026-06-16 19:58 UTC
Irrational Test Token
21,9419137

Slice Test Token
1,9981111
PI
Có thể nhận: 52,5619663
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GC6H…2XK4
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GC6H…2XK4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 18:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC6H…2XK4 | +1,9981111 SLICE | — | f6cd…c618 |
| 2026-06-16 19:58 UTC | Đã gửipayment | GC6H…2XK4 | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | 4378…9dca |
| 2026-06-16 19:58 UTC | change trust | GC6H…2XK4 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 4378…9dca |
| 2026-06-16 19:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6H…2XK4 | — | −3 PI | claimant GC6H…2XK4 | 15b0…10e9 |
| 2026-04-08 04:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC6H…2XK4 | +21,9419137 IRRA | — | 86f4…49b4 |
| 2026-03-27 23:08 UTC | Đã gửipayment | GC6H…2XK4 | GBGQ…6OPB | −24,5309832 PI | — | f10d…940a |
| 2026-03-27 23:08 UTC | change trust | GC6H…2XK4 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | f10d…940a |
| 2026-03-27 23:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6H…2XK4 | — | −49,5619663 PI | claimant GC6H…2XK4 | 71ea…78ed |
| 2022-07-05 05:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDOS…Q76S | GC6H…2XK4 | +0,1139326 PI | — | cb81…fffb |
| 2022-07-05 05:15 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GC6H…2XK4 | +100 PI | — | 00be…9a95 |