Ví
Thay đổi cuối 2026-08-15 22:11 UTC
liquidity_pool_shares
0
Pi Core Team
0,2552164

Datong offshore CNY Stablecoin
10
Irrational Test Token
16,5744151
Pi Core Team
0,2115326

Slice Test Token
11,3721655

WORLD OF PI Game Token
1
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1a7a
balance_id 0000…4ca9
balance_id 0000…b070
balance_id 0000…8ce5
claimant GC6F…RKQD
claimant GC6F…RKQD
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GC6F…RKQD
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-15 22:11 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −10 PI | — | 5b20…1f4a |
| 2026-08-13 01:04 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −2 PI | — | eba9…fb52 |
| 2026-08-07 23:31 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −0,99 PI | — | 895b…7c45 |
| 2026-08-06 21:36 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −20,98 PI | — | 44ff…8938 |
| 2026-08-05 21:45 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −6 PI | — | 6592…7e61 |
| 2026-08-03 21:34 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −10 PI | — | be63…e3d7 |
| 2026-08-02 21:28 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −0,78 PI | — | 10ef…61fe |
| 2026-08-01 22:18 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −1 PI | — | b7b9…5612 |
| 2026-07-31 22:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6F…RKQD | +12,1104599 PI | balance_id 0000…1a7a | 4eaf…16e3 |
| 2026-07-31 22:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6F…RKQD | +5 PI | balance_id 0000…4ca9 | bae2…9386 |
| 2026-07-26 21:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6F…RKQD | +9,7875459 PI | balance_id 0000…b070 | e757…d4da |
| 2026-07-26 21:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6F…RKQD | +1 PI | balance_id 0000…8ce5 | caa0…d158 |
| 2026-07-25 21:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC6F…RKQD | +100 PI | — | cfef…b08f |
| 2026-07-15 02:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC6F…RKQD | +11,3721655 SLICE | — | 1f9a…f058 |
| 2026-07-14 16:09 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −30 PI | — | 5506…5ddb |
| 2026-07-14 16:05 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −1,2 PI | — | 6fe1…776e |
| 2026-07-14 16:03 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 11f6…046c |
| 2026-06-27 14:53 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GBGQ…6OPB | −12,11 PI | — | df28…588e |
| 2026-06-27 14:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6F…RKQD | — | −12,1104599 PI | claimant GC6F…RKQD | 7ab7…503e |
| 2026-06-27 14:35 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | 163f…83b3 |
| 2026-06-27 14:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6F…RKQD | — | −5 PI | claimant GC6F…RKQD | a079…85cb |
| 2026-06-15 21:56 UTC | Đã gửipayment | GC6F…RKQD | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | 00e6…877d |
| 2026-06-15 21:56 UTC | change trust | GC6F…RKQD | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 00e6…877d |
| 2026-06-15 21:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6F…RKQD | — | −1 PI | claimant GC6F…RKQD | 52e4…8ecf |
| 2026-04-08 16:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC6F…RKQD | +96,9083607 PI | — | 28b3…38ee |