Ví
Thay đổi cuối 2026-06-27 11:49 UTC
Pi Core Team
0,0379439

Slice Test Token
5,9847598
PI
Có thể nhận: 9
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GC6A…JZ3E
source_amount 2 PI
asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 16:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC6A…JZ3E | +5,9847598 SLICE | — | e15d…e293 |
| 2026-06-27 11:49 UTC | Đã gửipayment | GC6A…JZ3E | GBGQ…6OPB | −9 PI | — | 4c26…7eb1 |
| 2026-06-27 11:49 UTC | change trust | GC6A…JZ3E | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 4c26…7eb1 |
| 2026-06-27 11:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6A…JZ3E | — | −9 PI | claimant GC6A…JZ3E | 99af…5e2e |
| 2025-10-17 11:27 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GC6A…JZ3E | GC6A…JZ3E | 0,0379439 PizzaToken | source_amount 2 PI | 2f9d…b11c |
| 2025-10-17 11:24 UTC | change trust | GC6A…JZ3E | — | — | asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken | 7225…ea16 |
| 2024-11-06 02:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBJS…G3Y5 | GC6A…JZ3E | +4 PI | — | c98a…4996 |
| 2024-11-06 02:56 UTC | Đã gửipayment | GC6A…JZ3E | GBJS…G3Y5 | −1 PI | — | 6498…956d |
| 2024-11-06 02:55 UTC | Đã gửipayment | GC6A…JZ3E | GBJS…G3Y5 | −1 PI | — | 4f06…6eff |
| 2024-11-06 02:54 UTC | Đã gửipayment | GC6A…JZ3E | GBJS…G3Y5 | −1 PI | — | 2d14…cc70 |
| 2024-11-06 02:51 UTC | Đã gửipayment | GC6A…JZ3E | GBJS…G3Y5 | −1 PI | — | 0287…1c28 |
| 2024-08-02 02:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBH3…E3I7 | GC6A…JZ3E | +0,0019752 PI | — | 755e…c0d7 |
| 2024-08-02 02:04 UTC | Đã gửipayment | GC6A…JZ3E | GBJS…G3Y5 | −10 PI | — | fb20…e06c |
| 2024-06-27 09:21 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GC6A…JZ3E | +100 PI | — | 897a…3f40 |