Ví
Thay đổi cuối 2026-06-13 22:28 UTC

Slice Test Token
19,9811113
PI
Có thể nhận: 53,4950193
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GC62…6R66
claimant GC62…6R66
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 02:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC62…6R66 | +19,9811113 SLICE | — | 0ce3…3a8f |
| 2026-06-13 22:28 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GBGQ…6OPB | −30 PI | — | c836…792f |
| 2026-06-13 22:28 UTC | change trust | GC62…6R66 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | c836…792f |
| 2026-06-13 22:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC62…6R66 | — | −30,0108002 PI | claimant GC62…6R66 | bf08…1d60 |
| 2026-03-18 02:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC62…6R66 | — | −23,4842191 PI | claimant GC62…6R66 | 8a71…7b75 |
| 2024-04-23 03:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GC62…6R66 | +0,6288702 PI | — | 7a8b…dc13 |
| 2024-04-23 03:16 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GBMR…WWIG | −1 PI | — | d105…2ca5 |
| 2024-03-09 07:31 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GBMR…WWIG | −1 PI | — | c10e…1edc |
| 2024-02-28 07:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBMR…WWIG | GC62…6R66 | +0,0011407 PI | — | 004b…cd43 |
| 2024-02-28 07:23 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 9811…927a |
| 2024-02-20 10:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GC62…6R66 | +0,003109 PI | — | 2035…b8db |
| 2024-02-20 10:24 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GCOR…TEAM | −1 PI | — | dbd2…ed72 |
| 2024-02-16 14:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GC62…6R66 | +0,0035876 PI | — | 30cf…aff7 |
| 2024-02-16 14:52 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GCOR…TEAM | −3 PI | — | f6bb…bb73 |
| 2024-02-16 14:50 UTC | Đã nhậnpayment | GAHF…GFUN | GC62…6R66 | +0,6280458 PI | — | 9021…7f7d |
| 2024-02-16 14:50 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GAHF…GFUN | −1 PI | — | a96b…b149 |
| 2024-02-11 07:57 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 2614…84f2 |
| 2024-02-04 08:26 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GCJ4…JCCS | −1 PI | — | 6d73…6551 |
| 2023-12-12 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCOC…6Q3F | GC62…6R66 | +0,6288336 PI | — | ddb5…028b |
| 2023-12-12 14:19 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GA5L…CLTO | −3 PI | — | 5b2e…e7a4 |
| 2023-12-08 03:52 UTC | Đã nhậnpayment | GA5L…CLTO | GC62…6R66 | +0,0084253 PI | — | 226b…9b3a |
| 2023-12-08 03:51 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GCJ4…JCCS | −3,3 PI | — | 785f…b9ae |
| 2023-11-21 03:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GC62…6R66 | +0,6287849 PI | — | 33b5…e2bc |
| 2023-11-21 03:00 UTC | Đã gửipayment | GC62…6R66 | GBYR…F6NE | −1,8 PI | — | b9e7…dcc6 |
| 2023-11-21 02:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBYR…F6NE | GC62…6R66 | +0,0076784 PI | — | e840…e6a1 |