Ví
Thay đổi cuối 2026-06-25 03:58 UTC
Irrational Test Token
7.861,5600831

Slice Test Token
2.717,7659296
PI
Có thể nhận: 21.826,10103
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC5A…G23I
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GC5A…G23I
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GC5A…G23I
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC5A…G23I | +2.717,7659296 SLICE | — | 9625…8866 |
| 2026-06-25 03:58 UTC | Đã gửipayment | GC5A…G23I | GCZI…OTE7 | −88,88 PI | — | 3a79…a16c |
| 2026-06-25 02:59 UTC | Đã gửipayment | GC5A…G23I | GBGQ…6OPB | −3.000 PI | — | 5589…ec80 |
| 2026-06-25 02:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC5A…G23I | — | −3.161,4632292 PI | claimant GC5A…G23I | 2a68…e8a3 |
| 2026-06-25 02:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…OTE7 | GC5A…G23I | +10 IRRA | — | 6aa3…5b8e |
| 2026-06-21 03:08 UTC | Đã nhậnpayment | GB3A…GNXZ | GC5A…G23I | +1,88 PI | — | 2a17…6219 |
| 2026-06-19 14:47 UTC | Đã gửipayment | GC5A…G23I | GBGQ…6OPB | −1.087,03 PI | — | 1843…ac35 |
| 2026-06-19 14:47 UTC | change trust | GC5A…G23I | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 1843…ac35 |
| 2026-06-19 14:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC5A…G23I | — | −1.108,104172 PI | claimant GC5A…G23I | 34be…1648 |
| 2026-05-05 01:40 UTC | Tự chuyểnpayment | GC5A…G23I | GC5A…G23I | 8,888 PI | — | f490…48cc |
| 2026-05-04 05:33 UTC | Tự chuyểnpayment | GC5A…G23I | GC5A…G23I | 8,888 PI | — | cf71…9a2c |
| 2026-05-03 02:55 UTC | Tự chuyểnpayment | GC5A…G23I | GC5A…G23I | 8,888 PI | — | bd0d…2732 |
| 2026-04-27 09:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDMJ…XQTK | GC5A…G23I | +3,14 PI | — | ddb5…f335 |
| 2026-04-26 02:48 UTC | Tự chuyểnpayment | GC5A…G23I | GC5A…G23I | 8,888 PI | — | acf2…ba67 |
| 2026-04-22 08:08 UTC | Tự chuyểnpayment | GC5A…G23I | GC5A…G23I | 8,888 PI | — | 7ff2…cfbb |
| 2026-04-14 14:55 UTC | Tự chuyểnpayment | GC5A…G23I | GC5A…G23I | 8,888 PI | — | 5202…8412 |
| 2026-04-08 03:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC5A…G23I | +7.851,5600831 IRRA | — | b438…18aa |
| 2026-03-21 07:28 UTC | Đã gửipayment | GC5A…G23I | GBGQ…6OPB | −8.778,0168144 PI | — | 8b36…0735 |
| 2026-03-21 07:28 UTC | change trust | GC5A…G23I | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 8b36…0735 |
| 2026-03-21 07:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC5A…G23I | — | −17.556,5336288 PI | claimant GC5A…G23I | 6c78…0830 |
| 2026-03-18 00:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDMJ…XQTK | GC5A…G23I | +3,14 PI | — | 5096…5e79 |
| 2025-12-02 05:46 UTC | Đã nhậnpayment | GB3A…GNXZ | GC5A…G23I | +1 PI | — | 1da2…db03 |
| 2025-11-13 11:17 UTC | Đã nhậnpayment | GB3A…GNXZ | GC5A…G23I | +0,88 PI | — | 6c46…b100 |
| 2025-11-13 11:13 UTC | Đã nhậnpayment | GB3A…GNXZ | GC5A…G23I | +0,99 PI | — | 04c1…f6a6 |
| 2025-11-13 07:58 UTC | Đã gửipayment | GC5A…G23I | GB3A…GNXZ | −0,888 PI | — | b1bb…830b |