Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-03-16 16:33 UTC
PI
Có thể nhận: 27,7434051
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC5A…O3DG
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 16:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC5A…O3DG | — | −27,7434051 PI | claimant GC5A…O3DG | 47c7…1c4d |
| 2023-12-17 06:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCNJ…HLPE | GC5A…O3DG | +1 PI | — | aa8d…fdbe |
| 2022-11-30 09:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCQG…4RAI | GC5A…O3DG | +3,14159 PI | — | 533c…ce60 |
| 2022-04-28 08:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCLU…B5CY | GC5A…O3DG | +8,8 PI | — | a34c…86a3 |
| 2022-04-28 03:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBMR…WWIG | GC5A…O3DG | +0,0031416 PI | — | c1ea…25cc |
| 2022-04-28 03:04 UTC | Đã gửipayment | GC5A…O3DG | GCLU…B5CY | −5,8 PI | — | 63a4…5d0a |
| 2021-10-14 12:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCLU…B5CY | GC5A…O3DG | +8 PI | — | 770e…33f7 |
| 2021-05-13 02:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDHO…RTXU | GC5A…O3DG | +8,8888888 PI | — | 5bcb…91ee |
| 2021-05-13 02:45 UTC | Đã gửipayment | GC5A…O3DG | GDHO…RTXU | −2 PI | — | dc37…0df8 |
| 2021-05-04 03:56 UTC | Đã nhậnpayment | GACK…MYHG | GC5A…O3DG | +1 PI | — | 322a…051a |
| 2021-04-27 10:28 UTC | Đã gửipayment | GC5A…O3DG | GCAM…HX4F | −2 PI | — | eaf4…13e6 |
| 2021-04-22 10:18 UTC | Đã gửipayment | GC5A…O3DG | GC6U…YHUJ | −2 PI | — | b7a5…9a2b |
| 2021-04-15 00:32 UTC | Đã gửipayment | GC5A…O3DG | GCZI…LK6V | −1 PI | — | 5459…af3a |
| 2021-04-11 11:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCIA…5RGX | GC5A…O3DG | +2 PI | — | 9a79…e924 |
| 2021-04-11 10:31 UTC | Đã gửipayment | GC5A…O3DG | GCIA…5RGX | −2 PI | — | 7b80…e9aa |
| 2021-04-11 07:08 UTC | Đã gửipayment | GC5A…O3DG | GBGO…6XVW | −6 PI | — | 65b6…4215 |
| 2021-04-11 05:54 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GC5A…O3DG | +100 PI | — | b8ed…b443 |