Ví
Thay đổi cuối 2026-10-01 08:05 UTC
0,122247
Pi Core Team
12,0270369
0,0013446

Bitcoin
1,0288065
1.105,9959559

Good Market of Pi
1.593,4838923

Garda Token
463,3853239
Irrational Test Token
9.466,9281101
250

PiPet Token
36,4872701
137,4197909
Pi Core Team
0,005797

USD Stablecoin
140,401842
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…da7d
balance_id 0000…ab5d
source_amount 98 PI
source_amount 350 PI
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GC4O…ABH3
claimant GC4O…ABH3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-01 08:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAXS…CVPU | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | 1a5e…ebbb |
| 2026-10-01 08:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAXS…CVPU | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | a294…4a09 |
| 2026-09-28 18:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDF7…AYV7 | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | 1dbb…9464 |
| 2026-09-28 18:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDF7…AYV7 | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | ee88…ba48 |
| 2026-09-16 15:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDVL…QMIU | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | bb7e…ef62 |
| 2026-09-08 18:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4O…ABH3 | +1.000 PI | balance_id 0000…da7d | e0e9…1979 |
| 2026-09-08 18:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4O…ABH3 | +10.000 PI | balance_id 0000…ab5d | 675c…9f4b |
| 2026-09-08 17:49 UTC | Đã nhậnpayment | GB2D…IIER | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | 5823…18e4 |
| 2026-04-30 16:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCQ7…FY34 | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | fa54…0afc |
| 2026-04-08 13:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC4O…ABH3 | +9.466,9281101 IRRA | — | 5076…4f0c |
| 2026-04-02 18:33 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GC4O…ABH3 | GC4O…ABH3 | 0,0254695 ATH | source_amount 98 PI | ddc7…096e |
| 2026-04-02 18:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | 6cc1…5707 |
| 2026-04-02 18:31 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GC4O…ABH3 | GC4O…ABH3 | 0,0909129 ATH | source_amount 350 PI | 44aa…e2ee |
| 2026-03-21 17:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAXS…CVPU | GC4O…ABH3 | +98 PI | — | 2fad…bc30 |
| 2026-03-21 17:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBCA…IZ7X | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | 99ce…2b8d |
| 2026-03-21 17:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBCA…IZ7X | GC4O…ABH3 | +98 PI | — | 8ba2…3717 |
| 2026-03-15 19:51 UTC | Đã gửipayment | GC4O…ABH3 | GBGQ…6OPB | −174,57 PI | — | ba4e…b4f2 |
| 2026-03-15 04:46 UTC | Đã gửipayment | GC4O…ABH3 | GBGQ…6OPB | −10.000 PI | — | f15f…9f3e |
| 2026-03-15 04:46 UTC | change trust | GC4O…ABH3 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | f15f…9f3e |
| 2026-03-15 04:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4O…ABH3 | — | −10.000 PI | claimant GC4O…ABH3 | 9acd…6420 |
| 2026-03-15 04:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4O…ABH3 | — | −1.000 PI | claimant GC4O…ABH3 | c860…36ac |
| 2026-03-14 17:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCQ7…FY34 | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | df14…b454 |
| 2026-01-17 13:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCJR…KIGL | GC4O…ABH3 | +98 PI | — | 3790…ae91 |
| 2026-01-17 13:52 UTC | Đã nhậnpayment | GB7Q…5IDQ | GC4O…ABH3 | +98 PI | — | df31…f28e |
| 2026-01-17 13:49 UTC | Đã nhậnpayment | GB2D…IIER | GC4O…ABH3 | +100 PI | — | cfd6…6ad9 |