Ví
Thay đổi cuối 2026-10-07 08:20 UTC
Irrational Test Token
8,8623845
PI
Có thể nhận: 20,3562302
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GC3X…OQNB
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 08:20 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GDNZ…4UO7 | −3,1415926 PI | — | b713…a6b1 |
| 2026-08-31 12:10 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GCOR…TEAM | −3,1415926 PI | — | d4e8…fba6 |
| 2026-08-07 08:22 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GANM…QBUO | −3,1415926 PI | — | d5c1…3936 |
| 2026-07-30 23:43 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GCOR…TEAM | −3,1415926 PI | — | 4362…4fd7 |
| 2026-07-17 11:24 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GCOR…TEAM | −3,1415926 PI | — | fda3…1954 |
| 2026-06-23 07:00 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GDNZ…4UO7 | −3,1415926 PI | — | c4ba…2907 |
| 2026-06-11 02:50 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GCOR…TEAM | −3,1415926 PI | — | 2773…e2e0 |
| 2026-06-10 09:07 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GDNZ…4UO7 | −3,1415926 PI | — | 5920…f44a |
| 2026-05-02 19:03 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GCOR…TEAM | −3,1415926 PI | — | e13a…383e |
| 2026-04-28 01:41 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GCOR…TEAM | −3,1415926 PI | — | 39b1…abf1 |
| 2026-04-22 00:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC3X…OQNB | +100 PI | — | c29c…786d |
| 2026-04-08 06:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC3X…OQNB | +8,8623845 IRRA | — | 413d…9bf4 |
| 2026-03-19 09:28 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GBGQ…6OPB | −9,9081152 PI | — | fcc3…2526 |
| 2026-03-19 09:28 UTC | change trust | GC3X…OQNB | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | fcc3…2526 |
| 2026-03-19 00:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3X…OQNB | — | −20,3562302 PI | claimant GC3X…OQNB | 30d3…0ce3 |
| 2026-03-12 02:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDNZ…4UO7 | GC3X…OQNB | +0,5 PI | — | 943f…9029 |
| 2026-02-19 13:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDNZ…4UO7 | GC3X…OQNB | +1,5 PI | — | e921…42f8 |
| 2026-02-12 22:04 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GCOR…TEAM | −0,888888 PI | — | 9e3e…901c |
| 2026-02-07 23:25 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GDNZ…4UO7 | −0,888888 PI | — | 9652…9293 |
| 2026-01-13 14:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDNZ…4UO7 | GC3X…OQNB | +2 PI | — | f3c2…fe82 |
| 2026-01-06 08:16 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GANM…QBUO | −1,888888 PI | — | 0bd0…e5b4 |
| 2025-12-14 03:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDNZ…4UO7 | GC3X…OQNB | +1 PI | — | 6af9…131a |
| 2025-12-09 12:37 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GDNZ…4UO7 | −2 PI | — | 0951…0269 |
| 2025-12-09 00:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDNZ…4UO7 | GC3X…OQNB | +2 PI | — | 2bf2…1af1 |
| 2025-11-25 22:16 UTC | Đã gửipayment | GC3X…OQNB | GDNZ…4UO7 | −0,8888888 PI | — | 79f9…142f |