Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 00:13 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-01 00:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | af3a…94d2 |
| 2026-10-31 00:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | f0f8…79c0 |
| 2026-10-31 00:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | d45e…4d7c |
| 2026-10-30 00:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 1092…6de0 |
| 2026-10-30 00:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 60bb…7cf7 |
| 2026-10-29 00:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | a73b…494d |
| 2026-10-29 00:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | a0b7…058f |
| 2026-10-28 00:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | a117…7c52 |
| 2026-10-27 00:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 524c…ef3d |
| 2026-10-26 00:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 2307…a6be |
| 2026-10-26 00:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 8865…a5c2 |
| 2026-10-26 00:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 5922…0e03 |
| 2026-10-25 00:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 9334…9cbd |
| 2026-10-24 00:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 6d45…5ade |
| 2026-10-24 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | f647…f4e2 |
| 2026-10-23 00:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 5b79…228f |
| 2026-10-23 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | b6a3…ba5e |
| 2026-10-23 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 61fb…199b |
| 2026-10-22 00:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | e0f3…e808 |
| 2026-10-21 00:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 128c…08c8 |
| 2026-10-20 00:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 4123…4215 |
| 2026-10-19 00:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | ead2…e81b |
| 2026-10-18 00:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | ed78…80f7 |
| 2026-10-17 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 4812…15fc |
| 2026-10-16 00:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBGH…JIR5 | GC3R…PUKV | +1 PI | 8eb5…92bf |