Ví
Thay đổi cuối 2026-08-17 21:51 UTC
Irrational Test Token
30,0021955

Slice Test Token
84,3602524
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0fcf
balance_id 0000…b156
balance_id 0000…e5c2
balance_id 0000…87ad
claimant GC2X…MOZN
claimant GC2X…MOZN
claimant GC2X…MOZN
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GC2X…MOZN
balance_id 0000…beef
balance_id 0000…cdb0
balance_id 0000…2e1c
balance_id 0000…b62c
balance_id 0000…9ba5
claimant GC2X…MOZN
claimant GC2X…MOZN
claimant GC2X…MOZN
claimant GC2X…MOZN
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 21:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +45,0283505 PI | balance_id 0000…0fcf | 91eb…d179 |
| 2026-08-17 21:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +20,0036 PI | balance_id 0000…b156 | ee58…9b46 |
| 2026-08-17 21:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +50,0360007 PI | balance_id 0000…e5c2 | 0238…8865 |
| 2026-08-17 21:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +11,6603484 PI | balance_id 0000…87ad | 93c8…b1f5 |
| 2026-07-14 22:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC2X…MOZN | +84,3602524 SLICE | — | e776…6ef8 |
| 2026-06-26 15:23 UTC | Đã gửipayment | GC2X…MOZN | GBGQ…6OPB | −11,66 PI | — | 2c9b…e7e0 |
| 2026-06-26 15:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2X…MOZN | — | −11,6603484 PI | claimant GC2X…MOZN | 8eb2…b430 |
| 2026-06-17 00:28 UTC | Đã gửipayment | GC2X…MOZN | GBGQ…6OPB | −45 PI | — | 60cc…ed01 |
| 2026-06-17 00:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2X…MOZN | — | −45,0283505 PI | claimant GC2X…MOZN | 9055…de89 |
| 2026-06-12 00:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC2X…MOZN | +100 PI | — | 0bb9…d497 |
| 2026-06-12 00:44 UTC | Đã gửipayment | GC2X…MOZN | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 8b9c…a584 |
| 2026-06-12 00:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2X…MOZN | — | −50,0360007 PI | claimant GC2X…MOZN | 1328…0716 |
| 2026-06-12 00:39 UTC | Đã gửipayment | GC2X…MOZN | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 71d1…57d0 |
| 2026-06-12 00:39 UTC | change trust | GC2X…MOZN | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 71d1…57d0 |
| 2026-06-12 00:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2X…MOZN | — | −20,0036 PI | claimant GC2X…MOZN | aace…d9a7 |
| 2026-04-26 23:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +13,4065039 PI | balance_id 0000…beef | e420…a023 |
| 2026-04-25 10:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +49,505 PI | balance_id 0000…cdb0 | cfd8…6322 |
| 2026-04-25 10:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +28,3330078 PI | balance_id 0000…2e1c | b17e…9d9e |
| 2026-04-25 10:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +28,3330078 PI | balance_id 0000…b62c | 3dd9…4697 |
| 2026-04-25 10:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2X…MOZN | +28,3330078 PI | balance_id 0000…9ba5 | 9835…1b92 |
| 2026-04-08 04:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC2X…MOZN | +30,0021955 IRRA | — | c848…5449 |
| 2026-03-27 05:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2X…MOZN | — | −13,4065039 PI | claimant GC2X…MOZN | 5b24…b972 |
| 2026-03-26 00:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2X…MOZN | — | −28,3330078 PI | claimant GC2X…MOZN | a580…7018 |
| 2026-03-26 00:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2X…MOZN | — | −28,3330078 PI | claimant GC2X…MOZN | 30d9…a20d |
| 2026-03-26 00:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2X…MOZN | — | −28,3330078 PI | claimant GC2X…MOZN | c1e5…64a6 |