Ví
Thay đổi cuối 2026-03-19 06:43 UTC
PI
Có thể nhận: 10
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC2T…AXC3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 06:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2T…AXC3 | — | −10 PI | claimant GC2T…AXC3 | 3e42…096b |
| 2026-03-19 06:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC2T…AXC3 | +100 PI | — | 8b52…db56 |
| 2025-01-24 20:46 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GB5Y…HQRF | −1 PI | — | 7752…d8e5 |
| 2024-06-05 17:50 UTC | Đã nhậnpayment | GB5Y…HQRF | GC2T…AXC3 | +0,6286424 PI | — | 0412…5a4b |
| 2024-06-03 23:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDOS…Q76S | GC2T…AXC3 | +0,6288133 PI | — | 7a7b…015b |
| 2024-06-03 23:13 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GDYC…FHYN | −1 PI | — | 404b…1b9f |
| 2024-06-02 19:38 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GDYC…FHYN | −1 PI | — | 97f2…43fa |
| 2024-06-02 00:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GC2T…AXC3 | +0,6285703 PI | — | 9f81…dea3 |
| 2024-06-02 00:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDOS…Q76S | GC2T…AXC3 | +0,6288973 PI | — | 5b7c…70b0 |
| 2024-06-01 23:13 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GA37…LDZ2 | −1 PI | — | f259…f2d7 |
| 2024-06-01 23:12 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GA37…LDZ2 | −1 PI | — | 9f10…97f4 |
| 2024-06-01 18:25 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GC2T…AXC3 | +0,6283024 PI | — | baa7…f370 |
| 2024-05-31 23:12 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GD2V…HTDY | −1 PI | — | f213…e8b2 |
| 2024-05-31 14:50 UTC | Đã nhậnpayment | GD2V…HTDY | GC2T…AXC3 | +0,6280228 PI | — | 774e…59ba |
| 2024-05-31 08:49 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GDM5…MM2I | −1 PI | — | 7dfd…4594 |
| 2024-05-30 07:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDM5…MM2I | GC2T…AXC3 | +0,6283521 PI | — | 0f38…56e3 |
| 2024-05-30 07:52 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GDMA…LQFR | −1 PI | — | 8db2…2f0e |
| 2024-05-29 22:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDMA…LQFR | GC2T…AXC3 | +0,6289346 PI | — | 5ce9…0f1f |
| 2024-05-29 22:58 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GBC5…EYY2 | −1 PI | — | 117c…b212 |
| 2024-05-27 02:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GC2T…AXC3 | +0,6289131 PI | — | c0b3…909c |
| 2024-05-26 23:30 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GAOY…6OKO | −1 PI | — | 6f39…3686 |
| 2024-05-23 22:53 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GAOY…6OKO | −1 PI | — | e35d…985b |
| 2024-05-21 22:52 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GAOY…6OKO | −1 PI | — | 56f5…83e4 |
| 2024-05-20 22:51 UTC | Đã gửipayment | GC2T…AXC3 | GAOY…6OKO | −1 PI | — | b12d…7c9c |
| 2024-02-25 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GAOY…6OKO | GC2T…AXC3 | +0,6280321 PI | — | ae39…d155 |