Ví
Thay đổi cuối 2026-03-23 07:47 UTC
PI
Có thể nhận: 2.515,5737164
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC2N…BYI2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 07:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2N…BYI2 | — | −2.515,5737164 PI | claimant GC2N…BYI2 | fc32…8be3 |
| 2024-12-21 08:36 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GCOR…TEAM | −5,5 PI | — | 8fac…1cbd |
| 2024-11-01 13:26 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GARE…Y5R6 | −55,5 PI | — | 3ee7…0473 |
| 2024-11-01 13:11 UTC | Đã nhậnpayment | GARE…Y5R6 | GC2N…BYI2 | +2,5 PI | — | 3cec…0f91 |
| 2024-11-01 13:05 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GARE…Y5R6 | −45 PI | — | 5c80…504d |
| 2024-11-01 13:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAYE…G5YI | GC2N…BYI2 | +1,2 PI | — | c14c…2350 |
| 2024-06-01 09:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GC2N…BYI2 | +0,0060517 PI | — | a39b…79a0 |
| 2024-05-31 17:24 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GARE…Y5R6 | −10 PI | — | 7149…143e |
| 2024-05-26 04:24 UTC | Đã nhậnpayment | GB52…U6PZ | GC2N…BYI2 | +10.000 PI | — | c2ce…f013 |
| 2024-01-16 08:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GC2N…BYI2 | +0,0066895 PI | — | b14a…08de |
| 2024-01-16 08:27 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GCOR…TEAM | −1,33 PI | — | c801…272e |
| 2024-01-16 08:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GC2N…BYI2 | +0,0070606 PI | — | d500…4c41 |
| 2024-01-16 08:26 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GCOR…TEAM | −1,33 PI | — | 8d0d…efd7 |
| 2024-01-14 06:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA45…A2HW | GC2N…BYI2 | +0,0078922 PI | — | 1d57…41af |
| 2024-01-14 06:41 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GBIT…SMTY | −1,3 PI | — | 2c64…3dba |
| 2024-01-05 07:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB4C…WI5W | GC2N…BYI2 | +0,0052662 PI | — | 6917…3e80 |
| 2024-01-05 07:41 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GBIT…SMTY | −55,3 PI | — | b867…d8da |
| 2024-01-05 07:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBIT…SMTY | GC2N…BYI2 | +53 PI | — | 3c41…c026 |
| 2024-01-05 07:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBIT…SMTY | GC2N…BYI2 | +1,53 PI | — | bf0d…30fd |
| 2024-01-05 07:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBIT…SMTY | GC2N…BYI2 | +1,55 PI | — | bc3d…006f |
| 2024-01-04 08:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAUD…P53X | GC2N…BYI2 | +0,0086578 PI | — | c647…0d13 |
| 2024-01-04 08:04 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GDOV…IFW7 | −3,12 PI | — | d35a…8348 |
| 2024-01-04 07:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDOV…IFW7 | GC2N…BYI2 | +1 PI | — | eafe…9c47 |
| 2023-12-11 09:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBOV…S4OU | GC2N…BYI2 | +0,0091176 PI | — | 4e3b…8200 |
| 2023-12-11 09:11 UTC | Đã gửipayment | GC2N…BYI2 | GCKF…ED4V | −1,1 PI | — | 9e45…27b8 |