Ví
Thay đổi cuối 2026-03-27 14:42 UTC
Pi Core Team
0
0

PiPet Token
0
Pi Core Team
0,2
Pi Core Team
0,0052529

USD Stablecoin
33,3582149
PI
Có thể nhận: 190,6835867
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
claimant GC2L…VT5Z
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 14:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −1 PI | claimant GC2L…VT5Z | 213b…5aa8 |
| 2026-03-26 14:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −1 PI | claimant GC2L…VT5Z | 09b1…0fcd |
| 2026-03-24 15:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −10 PI | claimant GC2L…VT5Z | f6dc…face |
| 2026-03-24 15:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −18 PI | claimant GC2L…VT5Z | 4ee5…c4d0 |
| 2026-03-23 14:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −20 PI | claimant GC2L…VT5Z | b47e…28ce |
| 2026-03-22 14:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −34,8717722 PI | claimant GC2L…VT5Z | 1b98…298c |
| 2026-03-22 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC2L…VT5Z | +100 PI | — | d993…d75f |
| 2026-03-21 03:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −1 PI | claimant GC2L…VT5Z | 064c…d4c3 |
| 2026-03-20 14:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −5 PI | claimant GC2L…VT5Z | ff60…e9fc |
| 2026-03-18 14:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −15,6623629 PI | claimant GC2L…VT5Z | fb9b…eeee |
| 2026-03-17 14:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −50 PI | claimant GC2L…VT5Z | 3c82…ca6d |
| 2026-03-17 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC2L…VT5Z | +100 PI | — | c807…7cc9 |
| 2026-03-16 14:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −10 PI | claimant GC2L…VT5Z | 2f4e…81da |
| 2026-03-15 14:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC2L…VT5Z | — | −24,1494516 PI | claimant GC2L…VT5Z | e194…b4fd |
| 2026-01-30 23:44 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,258 PI | — | 0aed…6aa5 |
| 2026-01-30 23:43 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,235689 PI | — | b1e2…de30 |
| 2026-01-30 13:10 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,2222 PI | — | e241…fd3c |
| 2026-01-26 23:36 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,258369 PI | — | b441…1a0e |
| 2026-01-22 23:33 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,258 PI | — | b1cd…27bd |
| 2026-01-22 23:24 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,639 PI | — | e24e…658b |
| 2026-01-21 23:31 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,158258 PI | — | 0e98…102b |
| 2026-01-21 23:30 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,2689 PI | — | 5bab…49c4 |
| 2026-01-20 23:29 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,235689 PI | — | f2a0…8a4a |
| 2026-01-19 23:35 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,1523 PI | — | 585f…c536 |
| 2026-01-19 23:14 UTC | Đã gửipayment | GC2L…VT5Z | GCOR…TEAM | −0,258369 PI | — | 345b…2ac9 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.