Ví
Thay đổi cuối 2026-04-08 17:17 UTC
Irrational Test Token
187,7866127
PI
Có thể nhận: 120,8245125
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC24…DFZ3
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GC24…DFZ3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 17:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC24…DFZ3 | +130,8716012 PI | — | 1df7…e455 |
| 2026-04-08 01:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GC24…DFZ3 | +187,7866127 IRRA | — | 7eeb…c6a7 |
| 2026-03-27 03:18 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −20,321442 PI | — | a89a…ae6f |
| 2026-03-26 04:07 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −27,0985893 PI | — | 16db…de28 |
| 2026-03-25 06:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC24…DFZ3 | +100 PI | — | f967…4753 |
| 2026-03-25 03:27 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −25,2130714 PI | — | 830f…71ec |
| 2026-03-24 04:56 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −11,2091428 PI | — | 2300…564b |
| 2026-03-23 04:00 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −14,9488571 PI | — | 0bce…f528 |
| 2026-03-22 03:07 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −19,9351428 PI | — | 72c0…85da |
| 2026-03-21 03:10 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −26,5835237 PI | — | ce2b…c503 |
| 2026-03-21 03:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC24…DFZ3 | +100 PI | — | b268…6781 |
| 2026-03-19 07:35 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −19,0322848 PI | — | b170…646a |
| 2026-03-19 03:57 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −76,1591389 PI | — | 45ab…e6b3 |
| 2026-03-18 10:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC24…DFZ3 | +100 PI | — | 8fa5…5dab |
| 2026-03-17 04:29 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −4,6665558 PI | — | 5fc7…06dd |
| 2026-03-15 05:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC24…DFZ3 | — | −20,1662233 PI | claimant GC24…DFZ3 | 01ac…ab3e |
| 2026-03-15 03:47 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −53,8765954 PI | — | fe73…0494 |
| 2026-03-15 03:47 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −26,9382977 PI | — | f682…1eb7 |
| 2026-03-15 03:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GC24…DFZ3 | +100 PI | — | 3126…9343 |
| 2026-03-15 03:29 UTC | Đã gửipayment | GC24…DFZ3 | GBGQ…6OPB | −24,7895723 PI | — | 8160…4547 |
| 2026-03-15 03:29 UTC | change trust | GC24…DFZ3 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 8160…4547 |
| 2026-03-15 00:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC24…DFZ3 | — | −100,6582892 PI | claimant GC24…DFZ3 | 6bb8…8f22 |
| 2025-07-08 05:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBJZ…FFO2 | GC24…DFZ3 | +1 PI | — | e103…867c |
| 2025-07-06 04:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBJZ…FFO2 | GC24…DFZ3 | +1 PI | — | f629…0261 |
| 2025-07-05 12:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBJZ…FFO2 | GC24…DFZ3 | +1 PI | — | 9ba4…9172 |