Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 20:40 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 20:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GBXU…UCK2 | +0,0014361 PI | 7096…a54e |
| 2023-07-30 18:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDOS…Q76S | GBXU…UCK2 | +0,0086916 PI | 96bb…f27e |
| 2023-07-30 18:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDSA…EIVE | GBXU…UCK2 | +0,1597117 PI | c5e3…a29e |
| 2022-07-07 10:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCSO…V7TN | GBXU…UCK2 | +0,0048344 PI | 2de5…2e4c |
| 2022-07-07 10:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDUD…HOGB | GBXU…UCK2 | +0,9855141 PI | a499…8895 |
| 2021-08-08 14:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDPK…4ZFH | GBXU…UCK2 | +0,01 PI | 9e8f…b55b |
| 2021-05-15 11:47 UTC | Đã gửipayment | GBXU…UCK2 | GDND…RKTK | −10 PI | 9b35…fb1f |
| 2021-05-15 11:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDND…RKTK | GBXU…UCK2 | +5 PI | 7618…e188 |
| 2021-05-15 11:27 UTC | Đã gửipayment | GBXU…UCK2 | GDPK…4ZFH | −10 PI | 620c…08ec |
| 2021-04-09 07:26 UTC | Đã gửipayment | GBXU…UCK2 | GCJJ…YLRY | −10 PI | a9a3…486d |
| 2021-04-09 03:23 UTC | Đã gửipayment | GBXU…UCK2 | GA6U…7P4E | −10 PI | 276c…61a7 |
| 2021-04-09 03:17 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GBXU…UCK2 | +100 PI | cef0…f9b6 |