Ví
Thay đổi cuối 2026-10-26 18:12 UTC
31,832644

Garda Token
0
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 99 PI
source_amount 102,7308567 PI
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
source_amount 42,2906325 GR
source_amount 3 PI
selling PIbuying GRamount 1 GRprice 2.5900000
asset GRlimit 922.337.203.685,4775807 GR
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-26 18:12 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBWL…7Y4G | GBWL…7Y4G | 15,5934718 Archimedes | source_amount 99 PI | 224e…6aa2 |
| 2026-10-26 14:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBWL…7Y4G | +100 PI | — | d576…5284 |
| 2026-10-25 16:09 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBWL…7Y4G | GBWL…7Y4G | 16,2391722 Archimedes | source_amount 102,7308567 PI | 9360…9453 |
| 2026-10-25 16:08 UTC | change trust | GBWL…7Y4G | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | 16da…b353 |
| 2026-10-24 09:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBWL…7Y4G | +100 PI | — | 5b74…826e |
| 2026-10-22 17:15 UTC | Tự chuyểnpayment | GBWL…7Y4G | GBWL…7Y4G | 1 PI | — | ba5a…167a |
| 2026-10-22 17:14 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBWL…7Y4G | GBWL…7Y4G | 3,1208567 PI | source_amount 42,2906325 GR | 6819…638f |
| 2026-10-21 23:06 UTC | Tự chuyểnpayment | GBWL…7Y4G | GBWL…7Y4G | 2 GR | — | 6c2d…189b |
| 2026-10-21 22:12 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBWL…7Y4G | GBWL…7Y4G | 41,2906325 GR | source_amount 3 PI | 3ea5…5668 |
| 2026-10-21 22:03 UTC | manage buy offer | GBWL…7Y4G | — | — | selling PIbuying GRamount 1 GRprice 2.5900000 | 2da5…005e |
| 2026-10-21 22:02 UTC | Đã gửipayment | GBWL…7Y4G | GA2P…VIPF | −5 PI | — | 2304…122c |
| 2026-10-21 21:57 UTC | change trust | GBWL…7Y4G | — | — | asset GRlimit 922.337.203.685,4775807 GR | 2c8d…4213 |
| 2026-10-21 20:51 UTC | Tự chuyểnpayment | GBWL…7Y4G | GBWL…7Y4G | 8,9 PI | — | 5ca6…73a8 |
| 2026-10-21 20:45 UTC | Đã gửipayment | GBWL…7Y4G | GAPV…Y3ZQ | −110 PI | — | bd51…80f2 |
| 2026-10-21 20:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBWL…7Y4G | +100 PI | — | 7fa3…eaa0 |
| 2026-10-21 20:42 UTC | Đã gửipayment | GBWL…7Y4G | GAPV…Y3ZQ | −80 PI | — | f9f5…4ea4 |
| 2026-10-21 16:22 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GBWL…7Y4G | +100 PI | — | 1221…ad99 |