Ví
Thay đổi cuối 2026-03-20 07:14 UTC
PI
Có thể nhận: 29,1358066
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBTO…ECUS
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 07:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTO…ECUS | — | −29,1358066 PI | claimant GBTO…ECUS | a6f3…690d |
| 2025-02-26 02:00 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GDI6…LH7T | −10 PI | — | 6072…9499 |
| 2025-02-26 01:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDI6…LH7T | GBTO…ECUS | +1 PI | — | 00bc…289b |
| 2025-02-20 13:32 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GAF5…N2DF | −50 PI | — | 18ff…7083 |
| 2025-02-20 13:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAF5…N2DF | GBTO…ECUS | +10 PI | — | 0584…00e4 |
| 2023-07-30 18:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…VFQZ | GBTO…ECUS | +0,0020473 PI | — | 76ce…9eb1 |
| 2023-07-30 18:18 UTC | Đã nhậnpayment | GC5I…YAHG | GBTO…ECUS | +0,0037507 PI | — | e6e7…ef8d |
| 2023-07-30 18:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDG3…KTZG | GBTO…ECUS | +0,7369576 PI | — | 7b3a…d7e0 |
| 2022-07-07 10:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAHF…GFUN | GBTO…ECUS | +0,00979 PI | — | 7a66…3250 |
| 2022-07-07 10:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCIB…FL65 | GBTO…ECUS | +0,0033776 PI | — | 0dfe…4e43 |
| 2022-07-07 10:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDG3…KTZG | GBTO…ECUS | +0,191819 PI | — | 254f…766a |
| 2021-11-05 03:43 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GA5J…NMNK | −5 PI | — | ccbf…d26a |
| 2021-11-05 03:10 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GACI…4CV7 | −10 PI | — | 663d…adef |
| 2021-11-04 09:58 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GBN6…VMGG | −30 PI | — | 9290…963e |
| 2021-11-04 09:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBN6…VMGG | GBTO…ECUS | +20 PI | — | 899a…2677 |
| 2021-10-14 03:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBUI…ZHYA | GBTO…ECUS | +12 PI | — | 4f46…5576 |
| 2021-10-14 02:07 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GBUI…ZHYA | −12 PI | — | 84a9…7b72 |
| 2021-10-14 01:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDGT…SX54 | GBTO…ECUS | +6 PI | — | 63cc…5200 |
| 2021-10-14 01:53 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GDGT…SX54 | −5 PI | — | a225…50fc |
| 2021-07-19 15:18 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GBMM…VQER | −35 PI | — | 7848…3973 |
| 2021-07-19 15:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBMM…VQER | GBTO…ECUS | +50 PI | — | 7d44…3cfd |
| 2021-05-25 16:53 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GDWP…4CNZ | −1 PI | — | c914…4640 |
| 2021-04-09 03:46 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GC6L…5QA4 | −1 PI | — | f7bb…d8fd |
| 2021-04-09 03:38 UTC | Đã gửipayment | GBTO…ECUS | GAMN…2773 | −1 PI | — | c5f8…8731 |
| 2021-04-09 03:36 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GBTO…ECUS | +100 PI | — | 529a…a328 |