Ví
Thay đổi cuối 2026-07-28 03:33 UTC
Pi Core Team
0
0
Pi Core Team
0,077694

Slice Test Token
18,9221124
Pi Core Team
0,000142
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2632
balance_id 0000…13ea
balance_id 0000…4f16
balance_id 0000…3d40
claimant GBTL…ACYD
claimant GBTL…ACYD
claimant GBTL…ACYD
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GBTL…ACYD
balance_id 0000…7a05
balance_id 0000…059e
claimant GBTL…ACYD
claimant GBTL…ACYD
asset LiveWhalelimit 922.337.203.685,4775807 LiveWhale
source_amount 0,8673159 Archimedes
source_amount 3 PI
source_amount 1,1090669 Archimedes
source_amount 0,00002 BALL
source_amount 3 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 03:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTL…ACYD | +5,18 PI | balance_id 0000…2632 | 38a0…121b |
| 2026-07-15 03:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBTL…ACYD | +18,9221124 SLICE | — | 1731…4724 |
| 2026-07-13 04:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTL…ACYD | +11,2402508 PI | balance_id 0000…13ea | d73a…e877 |
| 2026-07-13 04:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTL…ACYD | +5 PI | balance_id 0000…4f16 | 1127…7e43 |
| 2026-07-13 04:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTL…ACYD | +6,99 PI | balance_id 0000…3d40 | 7cf2…a5d3 |
| 2026-06-27 13:30 UTC | Đã gửipayment | GBTL…ACYD | GBGQ…6OPB | −5,18 PI | — | 98f2…93c0 |
| 2026-06-27 13:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTL…ACYD | — | −5,18 PI | claimant GBTL…ACYD | e0c9…78e7 |
| 2026-06-12 09:41 UTC | Đã gửipayment | GBTL…ACYD | GBGQ…6OPB | −6,99 PI | — | 7398…de0b |
| 2026-06-12 09:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTL…ACYD | — | −6,99 PI | claimant GBTL…ACYD | e180…d08f |
| 2026-06-12 08:23 UTC | Đã gửipayment | GBTL…ACYD | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | 2c53…20b9 |
| 2026-06-12 08:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTL…ACYD | — | −5 PI | claimant GBTL…ACYD | 6310…f270 |
| 2026-06-12 08:16 UTC | Đã gửipayment | GBTL…ACYD | GBGQ…6OPB | −11,24 PI | — | a8dd…d4e1 |
| 2026-06-12 08:16 UTC | change trust | GBTL…ACYD | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | a8dd…d4e1 |
| 2026-06-12 08:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTL…ACYD | — | −11,2402508 PI | claimant GBTL…ACYD | 5cd3…5761 |
| 2026-04-29 02:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTL…ACYD | +22,4972129 PI | balance_id 0000…7a05 | f26a…f5f9 |
| 2026-04-29 02:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTL…ACYD | +5 PI | balance_id 0000…059e | 3c99…104d |
| 2026-03-22 13:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTL…ACYD | — | −5 PI | claimant GBTL…ACYD | d894…2b82 |
| 2026-03-20 12:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTL…ACYD | — | −22,4972129 PI | claimant GBTL…ACYD | 7049…89c9 |
| 2025-11-16 02:40 UTC | change trust | GBTL…ACYD | — | — | asset LiveWhalelimit 922.337.203.685,4775807 LiveWhale | 40a2…d91e |
| 2025-11-11 01:55 UTC | Đã gửipayment | GBTL…ACYD | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 41c0…0bf9 |
| 2025-11-10 02:43 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBTL…ACYD | GBTL…ACYD | 3,3979914 PI | source_amount 0,8673159 Archimedes | 3c6a…c39d |
| 2025-10-24 06:22 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBTL…ACYD | GBTL…ACYD | 0,8673159 Archimedes | source_amount 3 PI | 60ae…d1c7 |
| 2025-10-16 12:45 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBTL…ACYD | GBTL…ACYD | 3,2984692 PI | source_amount 1,1090669 Archimedes | b133…101a |
| 2025-10-16 12:43 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBTL…ACYD | GBTL…ACYD | 1,719079 PI | source_amount 0,00002 BALL | 1407…b513 |
| 2025-10-15 02:51 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GBTL…ACYD | GBTL…ACYD | 1,1090669 Archimedes | source_amount 3 PI | a675…4ecb |