Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 03:37 UTC

Slice Test Token
12,6547039
PI
Có thể nhận: 19,000198
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBTG…2O2U
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GBTG…2O2U
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBTG…2O2U | +12,6547039 SLICE | — | f4a5…e91c |
| 2026-06-17 03:37 UTC | Đã gửipayment | GBTG…2O2U | GBGQ…6OPB | −8 PI | — | a579…221e |
| 2026-06-17 03:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTG…2O2U | — | −8 PI | claimant GBTG…2O2U | d62b…dd44 |
| 2026-06-17 03:33 UTC | Đã gửipayment | GBTG…2O2U | GBGQ…6OPB | −11,0000001 PI | — | 1651…dbc7 |
| 2026-06-17 03:33 UTC | change trust | GBTG…2O2U | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 1651…dbc7 |
| 2026-06-17 03:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTG…2O2U | — | −11,000198 PI | claimant GBTG…2O2U | 9f4a…10ac |
| 2025-12-17 04:15 UTC | Tự chuyểnpayment | GBTG…2O2U | GBTG…2O2U | 1 PI | — | 7799…1676 |
| 2025-12-17 04:09 UTC | Tự chuyểnpayment | GBTG…2O2U | GBTG…2O2U | 1 PI | — | 23a7…ab98 |
| 2025-12-17 04:07 UTC | Tự chuyểnpayment | GBTG…2O2U | GBTG…2O2U | 1 PI | — | f7ef…6082 |
| 2024-08-15 02:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDO2…PV2H | GBTG…2O2U | +0,0017488 PI | — | 2eb1…5403 |
| 2024-08-15 02:42 UTC | Đã gửipayment | GBTG…2O2U | GCWU…AEYJ | −2 PI | — | 6e0b…04e7 |
| 2024-08-15 02:42 UTC | Đã nhậnpayment | GDE2…A67H | GBTG…2O2U | +0,0083214 PI | — | c93a…a984 |
| 2024-08-15 02:41 UTC | Đã gửipayment | GBTG…2O2U | GCWU…AEYJ | −2 PI | — | e94f…bbe7 |
| 2024-08-15 02:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDWU…PELP | GBTG…2O2U | +0,0087296 PI | — | bdc3…b07b |
| 2024-08-15 02:40 UTC | Đã gửipayment | GBTG…2O2U | GCOR…TEAM | −1,2 PI | — | 33f0…a4bf |
| 2024-08-15 02:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GBTG…2O2U | +0,0040613 PI | — | d0be…6a5c |
| 2024-08-15 02:39 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GBTG…2O2U | +100 PI | — | 0b21…d91a |