Ví
Thay đổi cuối 2026-04-08 17:38 UTC
Irrational Test Token
51,8960658
PI
Có thể nhận: 30,6457344
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GBRO…V7HK
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 17:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBRO…V7HK | +5,5162321 PI | — | 5ec6…878e |
| 2026-04-08 03:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBRO…V7HK | +51,8960658 IRRA | — | 5a83…8962 |
| 2026-03-14 21:58 UTC | Đã gửipayment | GBRO…V7HK | GBGQ…6OPB | −61,2914688 PI | — | 659f…aba2 |
| 2026-03-14 21:58 UTC | change trust | GBRO…V7HK | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 659f…aba2 |
| 2026-03-14 21:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRO…V7HK | — | −30,6457344 PI | claimant GBRO…V7HK | 999a…c054 |
| 2023-07-30 18:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…VFQZ | GBRO…V7HK | +0,0064211 PI | — | 6c32…2b72 |
| 2023-07-30 18:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GBRO…V7HK | +0,0064427 PI | — | 8955…6eee |
| 2023-07-30 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDSA…EIVE | GBRO…V7HK | +0,9467155 PI | — | 5d43…b63f |
| 2023-01-22 14:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBRO…V7HK | +100 PI | — | 80a4…3665 |
| 2022-07-07 10:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDG3…KTZG | GBRO…V7HK | +0,0017683 PI | — | 3fb8…b70a |
| 2022-07-07 10:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDML…S75P | GBRO…V7HK | +0,0005527 PI | — | a3df…4783 |
| 2022-07-07 09:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBMR…WWIG | GBRO…V7HK | +0,2710372 PI | — | bcec…a3de |
| 2021-10-16 15:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCIJ…O27B | GBRO…V7HK | +1,88 PI | — | d1ec…e0d9 |
| 2021-05-26 09:53 UTC | Đã gửipayment | GBRO…V7HK | GD5P…ACJB | −101 PI | — | a8b4…83a6 |
| 2021-05-19 14:32 UTC | Đã nhậnpayment | GD5P…ACJB | GBRO…V7HK | +100 PI | — | b919…922a |
| 2021-05-17 14:58 UTC | Đã nhậnpayment | GD32…SACL | GBRO…V7HK | +1 PI | — | a360…7f27 |
| 2021-05-08 13:45 UTC | Đã gửipayment | GBRO…V7HK | GD32…SACL | −100,02 PI | — | 90c3…3968 |
| 2021-05-08 13:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBRO…V7HK | +100 PI | — | ed12…fdd1 |
| 2021-04-23 15:12 UTC | Đã gửipayment | GBRO…V7HK | GDNU…2VHF | −100 PI | — | 328a…ae7e |
| 2021-04-23 15:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBRO…V7HK | +100 PI | — | bc70…4402 |
| 2021-04-16 08:34 UTC | Đã gửipayment | GBRO…V7HK | GA3B…46TC | −100,01 PI | — | 4cc1…f531 |
| 2021-04-16 08:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBRO…V7HK | +100 PI | — | 6746…cdd2 |
| 2021-04-15 18:24 UTC | Đã gửipayment | GBRO…V7HK | GA3B…46TC | −38 PI | — | 01e6…9675 |
| 2021-04-15 17:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDMZ…J72K | GBRO…V7HK | +22,5 PI | — | 4159…de14 |
| 2021-04-15 14:57 UTC | Đã nhậnpayment | GA3B…46TC | GBRO…V7HK | +1 PI | — | cc59…cd94 |