Ví
Thay đổi cuối 2026-06-15 00:05 UTC
Irrational Test Token
173,4454037

Slice Test Token
35,8394534
PI
Có thể nhận: 156,2501383
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBNS…MO3F
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GBNS…MO3F
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GBNS…MO3F
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 02:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBNS…MO3F | +35,8394534 SLICE | — | ead0…78e8 |
| 2026-06-15 00:05 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −22,99 PI | — | a177…930d |
| 2026-06-15 00:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNS…MO3F | — | −22,9953756 PI | claimant GBNS…MO3F | 701f…6221 |
| 2026-06-15 00:00 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −30,82 PI | — | 789f…cfd2 |
| 2026-06-15 00:00 UTC | change trust | GBNS…MO3F | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 789f…cfd2 |
| 2026-06-14 23:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNS…MO3F | — | −30,8315503 PI | claimant GBNS…MO3F | 25f4…dda2 |
| 2026-04-08 17:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBNS…MO3F | +217,7842484 PI | — | 05bb…3b40 |
| 2026-04-08 05:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBNS…MO3F | +173,4454037 IRRA | — | 74fd…5777 |
| 2026-03-27 10:59 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −28,8465759 PI | — | e48e…71fa |
| 2026-03-26 12:44 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −57,7031518 PI | — | 258b…89d5 |
| 2026-03-25 07:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBNS…MO3F | +100 PI | — | e3f2…e2d3 |
| 2026-03-25 07:13 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −15,4163035 PI | — | f6a6…e852 |
| 2026-03-24 08:22 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −30,8426071 PI | — | 2aba…dc5b |
| 2026-03-23 08:39 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −61,6952141 PI | — | 72e8…8c56 |
| 2026-03-22 07:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBNS…MO3F | +100 PI | — | d93d…0bc0 |
| 2026-03-22 07:16 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −23,4004283 PI | — | 1c86…431a |
| 2026-03-21 08:55 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −15,6036189 PI | — | c01d…0eec |
| 2026-03-20 09:14 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −62,4244754 PI | — | c80f…70ac |
| 2026-03-19 09:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBNS…MO3F | +100 PI | — | e4e8…f701 |
| 2026-03-19 09:53 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −8,2863169 PI | — | fbfd…3906 |
| 2026-03-18 08:34 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −33,1552677 PI | — | f0d6…6e2c |
| 2026-03-17 06:52 UTC | Đã gửipayment | GBNS…MO3F | GBGQ…6OPB | −66,8205354 PI | — | 9fa8…c1a6 |
| 2026-03-17 06:52 UTC | change trust | GBNS…MO3F | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 9fa8…c1a6 |
| 2026-03-16 10:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBNS…MO3F | +100 PI | — | 1d63…b74b |
| 2026-03-16 10:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNS…MO3F | — | −102,4232124 PI | claimant GBNS…MO3F | 1027…8fba |