Ví
Thay đổi cuối 2026-06-13 03:12 UTC
Irrational Test Token
14,6450589

Slice Test Token
4,0363879
PI
Có thể nhận: 28,0675
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GBMM…XLKD
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GBMM…XLKD
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 03:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBMM…XLKD | +4,0363879 SLICE | — | 04ad…18bf |
| 2026-06-13 03:12 UTC | Đã gửipayment | GBMM…XLKD | GBGQ…6OPB | −6,07 PI | — | f9a5…bbe2 |
| 2026-06-13 03:12 UTC | change trust | GBMM…XLKD | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | f9a5…bbe2 |
| 2026-06-13 03:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBMM…XLKD | — | −6,07 PI | claimant GBMM…XLKD | 4847…52bd |
| 2026-04-08 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBMM…XLKD | +14,6450589 IRRA | — | 5b85…bb9a |
| 2026-03-24 03:13 UTC | Đã gửipayment | GBMM…XLKD | GBGQ…6OPB | −16,373125 PI | — | c226…df5f |
| 2026-03-24 03:13 UTC | change trust | GBMM…XLKD | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | c226…df5f |
| 2026-03-20 03:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBMM…XLKD | — | −21,9975 PI | claimant GBMM…XLKD | 8b81…25ec |
| 2024-10-21 11:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…WKLY | GBMM…XLKD | +1 PI | — | d1ac…d49d |
| 2023-08-29 01:54 UTC | Đã gửipayment | GBMM…XLKD | GDX2…PNI7 | −10 PI | — | e532…1453 |
| 2022-02-28 06:07 UTC | Đã gửipayment | GBMM…XLKD | GBUE…64VR | −2 PI | — | 18d7…dafe |
| 2022-02-21 12:07 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GBMM…XLKD | +100 PI | — | 47da…70fb |