Ví
Thay đổi cuối 2026-07-13 19:25 UTC
Irrational Test Token
2,4149262
PI
Có thể nhận: 90
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GBLW…AXSN
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 19:25 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GB47…HDK4 | −11,07 PI | — | 8be6…c31b |
| 2026-06-12 08:56 UTC | Đã nhậnpayment | GA3L…EL2Z | GBLW…AXSN | +5 PI | — | 56c1…a2b8 |
| 2026-06-01 04:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCUI…H5DN | GBLW…AXSN | +0,1 PI | — | 4e92…7e4a |
| 2026-05-02 09:37 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | d95b…b68b |
| 2026-04-17 14:46 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GCEJ…JKUM | −10 PI | — | a108…88e4 |
| 2026-04-17 14:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBLW…AXSN | +100 PI | — | fa40…2cf8 |
| 2026-04-08 04:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBLW…AXSN | +2,4149262 IRRA | — | 36ad…20a8 |
| 2026-04-02 11:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCUF…LFNU | GBLW…AXSN | +0,01 PI | — | fe26…85ce |
| 2026-03-24 07:33 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GBGQ…6OPB | −0,7726369 PI | — | beb0…5016 |
| 2026-03-20 17:51 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GBGQ…6OPB | −2,0552738 PI | — | fca3…fa1d |
| 2026-03-20 17:51 UTC | change trust | GBLW…AXSN | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | fca3…fa1d |
| 2026-03-14 21:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −90 PI | claimant GBLW…AXSN | 86f3…141d |
| 2025-12-30 09:07 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GC2C…LOAE | −1 PI | — | b03f…74a2 |
| 2025-10-19 08:55 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GAK4…H4CG | −2,5 PI | — | f442…5c5c |
| 2025-10-15 21:12 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GBQW…QUSN | −1 PI | — | 5bfa…68ec |
| 2025-10-14 07:46 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GCJA…RTEY | −9,9 PI | — | 0bf9…b1c5 |
| 2025-10-02 19:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBLW…AXSN | +100 PI | — | 1ce6…137c |
| 2025-06-05 03:22 UTC | Đã nhậnpayment | GALG…IPBR | GBLW…AXSN | +1 PI | — | f425…8e60 |
| 2025-06-03 09:01 UTC | Đã nhậnpayment | GALG…IPBR | GBLW…AXSN | +1 PI | — | e960…2150 |
| 2025-06-02 14:09 UTC | Đã nhậnpayment | GALG…IPBR | GBLW…AXSN | +1 PI | — | 847f…195b |
| 2025-06-01 13:30 UTC | Đã nhậnpayment | GALG…IPBR | GBLW…AXSN | +1 PI | — | 58c5…d49c |
| 2025-05-30 02:46 UTC | Đã nhậnpayment | GALG…IPBR | GBLW…AXSN | +1 PI | — | 46ea…dd02 |
| 2025-05-09 06:18 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GAK4…H4CG | −10,3 PI | — | 9ad2…52d0 |
| 2025-05-09 06:18 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GAK4…H4CG | −10,3 PI | — | d403…0d12 |
| 2025-04-29 21:27 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GAK4…H4CG | −5,15 PI | — | 461b…6997 |