Ví
Thay đổi cuối 2026-04-08 17:57 UTC
Irrational Test Token
66,663105
PI
Có thể nhận: 39,3659862
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GBLI…XZHA
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 17:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBLI…XZHA | +38,0999552 PI | — | 594d…931e |
| 2026-04-08 05:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBLI…XZHA | +66,663105 IRRA | — | f151…d6cd |
| 2026-03-27 14:47 UTC | Đã gửipayment | GBLI…XZHA | GBGQ…6OPB | −28,5399362 PI | — | 0431…9d3e |
| 2026-03-27 14:46 UTC | Đã gửipayment | GBLI…XZHA | GBGQ…6OPB | −57,0798724 PI | — | e69e…452f |
| 2026-03-27 14:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBLI…XZHA | +100 PI | — | 8e63…9514 |
| 2026-03-27 14:45 UTC | Đã gửipayment | GBLI…XZHA | GBGQ…6OPB | −4,7232483 PI | — | 17ed…a4b3 |
| 2026-03-26 00:58 UTC | Đã gửipayment | GBLI…XZHA | GBGQ…6OPB | −19,4029932 PI | — | b5d8…5ade |
| 2026-03-26 00:58 UTC | change trust | GBLI…XZHA | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | b5d8…5ade |
| 2026-03-25 23:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLI…XZHA | — | −39,3659862 PI | claimant GBLI…XZHA | 769f…d62e |
| 2023-07-30 15:58 UTC | Đã nhậnpayment | GA5L…CLTO | GBLI…XZHA | +0,0089504 PI | — | 34bc…0bde |
| 2023-07-30 15:18 UTC | Đã nhậnpayment | GC7H…4YJK | GBLI…XZHA | +0,0065476 PI | — | 3245…2a1d |
| 2023-07-30 14:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCEK…KLD6 | GBLI…XZHA | +0,4689878 PI | — | 1e69…7420 |
| 2022-07-07 07:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAHF…GFUN | GBLI…XZHA | +0,0069322 PI | — | 932e…16f2 |
| 2022-07-07 06:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDM5…MM2I | GBLI…XZHA | +0,0084102 PI | — | ecd2…bb85 |
| 2022-07-07 05:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDUO…GF4B | GBLI…XZHA | +0,2521443 PI | — | 8d57…6958 |
| 2021-04-11 13:16 UTC | Đã gửipayment | GBLI…XZHA | GBPC…Z5YD | −10 PI | — | bb5f…c2af |
| 2021-04-06 01:22 UTC | Đã gửipayment | GBLI…XZHA | GDIW…OAQP | −10 PI | — | d64e…3baf |
| 2021-04-02 15:09 UTC | Đã gửipayment | GBLI…XZHA | GA4Y…LE3J | −1 PI | — | 64b6…bf89 |
| 2021-04-01 12:24 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GBLI…XZHA | +100 PI | — | d8d4…1b7a |