Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 07:44 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 07:44 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 5c20…45b4 |
| 2026-10-31 07:44 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 5515…b0cd |
| 2026-10-31 07:44 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 3b19…a3ca |
| 2026-10-31 07:44 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | b9c1…35c7 |
| 2026-10-29 06:38 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 42e0…bb20 |
| 2026-10-29 06:38 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | a09f…097c |
| 2026-10-29 06:38 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 78c0…24ad |
| 2026-10-29 06:38 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | fe2a…0130 |
| 2026-10-29 06:37 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | a54d…9832 |
| 2026-10-27 07:56 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 02c5…2378 |
| 2026-10-27 07:55 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 683b…01dc |
| 2026-10-27 07:55 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | beaf…1f79 |
| 2026-10-27 07:55 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | c144…66b6 |
| 2026-10-27 07:55 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | f4a8…3ec4 |
| 2026-10-23 06:35 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 876e…64b1 |
| 2026-10-23 06:35 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | b842…160e |
| 2026-10-23 06:35 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | cb9b…92eb |
| 2026-10-23 06:34 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 2c80…f901 |
| 2026-10-20 07:06 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 6927…f900 |
| 2026-10-20 07:06 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | c461…304c |
| 2026-10-20 07:06 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | f6eb…73a5 |
| 2026-10-20 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | f0e3…00be |
| 2026-10-20 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 7edd…58ce |
| 2026-10-18 21:01 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | f89b…075c |
| 2026-10-18 21:01 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…NSU5 | GBHN…LCIP | +1 PI | 4175…e796 |