Ví
Thay đổi cuối 2026-06-13 12:12 UTC
PI
Có thể nhận: 10
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBGO…AD2Y
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 12:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBGO…AD2Y | — | −10 PI | claimant GBGO…AD2Y | 6342…7a8a |
| 2024-11-29 07:45 UTC | Đã gửipayment | GBGO…AD2Y | GBUC…LF6N | −1 PI | — | b4a6…00bc |
| 2024-11-25 11:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LF6N | GBGO…AD2Y | +1 PI | — | 395f…03bd |
| 2024-09-14 12:35 UTC | Đã nhậnpayment | GAOY…6OKO | GBGO…AD2Y | +0,0074838 PI | — | 744d…9a7c |
| 2024-09-14 12:35 UTC | Đã gửipayment | GBGO…AD2Y | GBUC…LF6N | −10 PI | — | 7a5f…4c34 |
| 2024-09-14 12:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LF6N | GBGO…AD2Y | +1 PI | — | c986…5f1a |
| 2024-03-06 10:59 UTC | Đã gửipayment | GBGO…AD2Y | GBUC…LF6N | −10 PI | — | 30f7…0c3c |
| 2024-03-01 10:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LF6N | GBGO…AD2Y | +10 PI | — | dc63…a4b2 |
| 2024-02-29 10:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCSO…V7TN | GBGO…AD2Y | +0,0004372 PI | — | 9003…45c6 |
| 2024-02-29 10:03 UTC | Đã gửipayment | GBGO…AD2Y | GBUC…LF6N | −10,3 PI | — | 4127…3a0a |
| 2024-02-29 09:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LF6N | GBGO…AD2Y | +10,2 PI | — | 407e…5767 |
| 2024-02-28 13:08 UTC | Đã nhậnpayment | GD2V…HTDY | GBGO…AD2Y | +0,0065945 PI | — | 94e2…700c |
| 2024-02-28 13:08 UTC | Đã gửipayment | GBGO…AD2Y | GBY4…7RKH | −10,1 PI | — | 88de…4a6a |
| 2024-02-28 02:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDG3…KTZG | GBGO…AD2Y | +0,0080696 PI | — | 504e…4908 |
| 2024-02-28 02:01 UTC | Đã gửipayment | GBGO…AD2Y | GBUC…LF6N | −10,1 PI | — | 6d42…2bf6 |
| 2024-02-28 01:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LF6N | GBGO…AD2Y | +10 PI | — | b1d4…8c33 |
| 2024-02-27 07:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LF6N | GBGO…AD2Y | +10 PI | — | b3a4…66b4 |
| 2024-02-26 01:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GBGO…AD2Y | +0,0053329 PI | — | ef36…c532 |
| 2024-02-26 01:04 UTC | Đã gửipayment | GBGO…AD2Y | GBUC…LF6N | −13 PI | — | 2b50…23ad |
| 2024-02-24 02:16 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GBGO…AD2Y | +0,008446 PI | — | f3dc…520f |
| 2024-02-24 02:15 UTC | Đã gửipayment | GBGO…AD2Y | GBUC…LF6N | −12 PI | — | b7b9…fde5 |
| 2024-02-24 02:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LF6N | GBGO…AD2Y | +11 PI | — | a97a…559b |
| 2024-02-24 02:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDG3…KTZG | GBGO…AD2Y | +0,0031286 PI | — | 96c2…073e |
| 2024-02-24 02:02 UTC | Tự chuyểnpayment | GBGO…AD2Y | GBGO…AD2Y | 10 PI | — | 02e9…c09c |
| 2024-02-24 00:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LF6N | GBGO…AD2Y | +1 PI | — | 7e83…9eff |