Ví
Thay đổi cuối 2026-06-25 07:29 UTC
Irrational Test Token
14,7204778

Slice Test Token
6,6497332
PI
Có thể nhận: 126,252498
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GBFE…7YO2
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GBFE…7YO2
claimant GBFE…7YO2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 23:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBFE…7YO2 | +6,6497332 SLICE | — | 60b0…ce07 |
| 2026-06-25 07:29 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 75eb…8d28 |
| 2026-06-25 07:29 UTC | change trust | GBFE…7YO2 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 75eb…8d28 |
| 2026-06-25 07:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBFE…7YO2 | — | −10 PI | claimant GBFE…7YO2 | 01bb…dc62 |
| 2026-04-07 21:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBFE…7YO2 | +14,7204778 IRRA | — | a51b…37cd |
| 2026-03-21 00:04 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GBGQ…6OPB | −17,2378747 PI | — | 534e…ee9b |
| 2026-03-21 00:04 UTC | change trust | GBFE…7YO2 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 534e…ee9b |
| 2026-03-21 00:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBFE…7YO2 | — | −23,1504996 PI | claimant GBFE…7YO2 | 837c…9b9c |
| 2026-03-18 09:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBFE…7YO2 | — | −93,1019984 PI | claimant GBFE…7YO2 | c549…cba2 |
| 2025-10-02 15:19 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GAWD…VNZC | −11 PI | — | d3d4…dc22 |
| 2025-10-02 15:16 UTC | Đã nhậnpayment | GAWD…VNZC | GBFE…7YO2 | +66 PI | — | 2441…6008 |
| 2024-12-14 09:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCVL…C4N2 | GBFE…7YO2 | +12 PI | — | effc…25ff |
| 2024-12-12 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBD5…GJRP | GBFE…7YO2 | +1 PI | — | 525a…112a |
| 2024-12-12 15:32 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GCM5…6PM7 | −1 PI | — | 083e…0d4f |
| 2024-12-12 15:32 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GBD5…GJRP | −1 PI | — | 4bc5…d111 |
| 2024-12-12 15:31 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GCN5…OMOT | −1 PI | — | 423d…1a05 |
| 2024-12-12 15:31 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GAUM…E4M5 | −1 PI | — | b8a7…4bce |
| 2024-12-12 15:31 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GD7D…PE4N | −1 PI | — | f689…b095 |
| 2024-12-12 15:30 UTC | Đã gửipayment | GBFE…7YO2 | GBSB…DPBP | −1 PI | — | 0d0f…2391 |
| 2024-12-12 15:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GBFE…7YO2 | +100 PI | — | 5105…cb25 |
| 2024-09-29 09:49 UTC | Đã nhậnpayment | GC6E…4OFX | GBFE…7YO2 | +1 PI | — | 1c2a…11a3 |
| 2024-09-26 09:48 UTC | Đã nhậnpayment | GC6E…4OFX | GBFE…7YO2 | +1 PI | — | 438d…089f |
| 2024-09-24 09:49 UTC | Đã nhậnpayment | GC6E…4OFX | GBFE…7YO2 | +1 PI | — | 7b00…d642 |
| 2024-09-23 09:48 UTC | Đã nhậnpayment | GC6E…4OFX | GBFE…7YO2 | +1 PI | — | bf49…e548 |
| 2024-09-21 23:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCWU…S3LK | GBFE…7YO2 | +1 PI | — | c1c9…807a |