Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-03-26 12:27 UTC
Irrational Test Token
18,6089988
PI
Có thể nhận: 21
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GBER…4SG4
claimant GBER…4SG4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 13:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBER…4SG4 | +18,6089988 IRRA | — | a263…0323 |
| 2026-03-26 12:27 UTC | Đã gửipayment | GBER…4SG4 | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 0b39…b969 |
| 2026-03-26 12:27 UTC | change trust | GBER…4SG4 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 0b39…b969 |
| 2026-03-26 12:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBER…4SG4 | — | −20 PI | claimant GBER…4SG4 | b5af…2a8f |
| 2026-03-26 09:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBER…4SG4 | — | −1 PI | claimant GBER…4SG4 | c681…612d |
| 2025-01-29 11:05 UTC | Đã gửipayment | GBER…4SG4 | GDJ7…AZG4 | −10 PI | — | a588…60a0 |
| 2024-11-11 15:52 UTC | Tự chuyểnpayment | GBER…4SG4 | GBER…4SG4 | 20 PI | — | ab69…87ac |
| 2024-11-05 17:09 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GBER…4SG4 | +100 PI | — | 16e2…b00d |