Ví
Thay đổi cuối 2026-08-27 23:07 UTC

Slice Test Token
7,4078026
PI
Có thể nhận: 40,7880529
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GBEB…P4YM
claimant GBEB…P4YM
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 23:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,88 PI | — | 20b2…1785 |
| 2026-07-15 03:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GBEB…P4YM | +7,4078026 SLICE | — | ab6b…961b |
| 2026-06-16 10:26 UTC | Đã gửipayment | GBEB…P4YM | GBGQ…6OPB | −11,14 PI | — | bf79…e437 |
| 2026-06-16 10:26 UTC | change trust | GBEB…P4YM | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | bf79…e437 |
| 2026-06-16 10:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBEB…P4YM | — | −11,1402285 PI | claimant GBEB…P4YM | 53a0…652c |
| 2026-04-30 03:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,68 PI | — | ab59…7171 |
| 2026-03-19 03:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBEB…P4YM | — | −29,6478244 PI | claimant GBEB…P4YM | 497b…6456 |
| 2026-03-14 12:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,38 PI | — | f135…6556 |
| 2026-03-07 22:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +1,68 PI | — | 921d…5954 |
| 2026-01-27 23:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,98 PI | — | 5972…0454 |
| 2025-11-24 01:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,68 PI | — | b04b…42a5 |
| 2025-11-18 01:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,68 PI | — | ea9b…bbcc |
| 2025-11-12 22:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,38 PI | — | fb9f…ee28 |
| 2025-10-30 13:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,38 PI | — | 19b0…09bf |
| 2025-10-27 09:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,38 PI | — | 6b15…fdec |
| 2025-10-26 04:47 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,688 PI | — | 72c4…8cd6 |
| 2025-10-12 02:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,168 PI | — | e46a…9262 |
| 2025-10-03 01:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +1,68 PI | — | 361e…f5f0 |
| 2025-09-22 01:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +1,68 PI | — | 67f7…82d9 |
| 2025-09-20 06:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +1,68 PI | — | 6d4e…17d9 |
| 2025-09-03 00:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +1,38 PI | — | bb39…7ddb |
| 2025-09-01 00:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +0,68 PI | — | b3e5…1677 |
| 2025-08-13 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +1,68 PI | — | c2f7…da05 |
| 2025-08-03 12:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +1,68 PI | — | 23a1…cfb8 |
| 2025-07-26 10:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAKW…CM3C | GBEB…P4YM | +1,68 PI | — | 04c2…17b1 |