Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 02:43 UTC

Slice Test Token
62,7949503
PI
Có thể nhận: 100,0720014
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GB6V…7KWL
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GB6V…7KWL
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 02:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GB6V…7KWL | +100 PI | — | afce…b49d |
| 2026-07-14 22:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GB6V…7KWL | +62,7949503 SLICE | — | 7114…7a94 |
| 2026-06-18 14:06 UTC | Đã gửipayment | GB6V…7KWL | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | f5f3…4fe4 |
| 2026-06-18 14:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6V…7KWL | — | −50,0360007 PI | claimant GB6V…7KWL | f88d…3827 |
| 2026-06-18 14:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GB6V…7KWL | +100 PI | — | b9af…69dc |
| 2026-06-18 13:50 UTC | Đã gửipayment | GB6V…7KWL | GBGQ…6OPB | −50,0000001 PI | — | 5f60…985c |
| 2026-06-18 13:50 UTC | change trust | GB6V…7KWL | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 5f60…985c |
| 2026-06-18 13:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6V…7KWL | — | −50,0360007 PI | claimant GB6V…7KWL | 88e2…e692 |
| 2026-05-15 03:23 UTC | Đã gửipayment | GB6V…7KWL | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | a3bf…5cbe |
| 2021-04-15 12:14 UTC | Đã gửipayment | GB6V…7KWL | GBAN…Z3S7 | −30 PI | — | b976…e348 |
| 2021-04-15 11:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAN…Z3S7 | GB6V…7KWL | +100,2 PI | — | d9f5…aa2a |
| 2021-04-15 11:47 UTC | Đã gửipayment | GB6V…7KWL | GBAN…Z3S7 | −35,6 PI | — | 5a52…12f4 |
| 2021-04-15 11:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBA5…ICUU | GB6V…7KWL | +30,62 PI | — | 9c96…a9fd |
| 2021-04-15 11:35 UTC | Đã gửipayment | GB6V…7KWL | GBA5…ICUU | −50 PI | — | c92a…bfaf |
| 2021-04-15 11:28 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GB6V…7KWL | +100 PI | — | 5a44…c9d4 |