Ví
Thay đổi cuối 2026-07-29 05:05 UTC
Pi Core Team
15,412214
0,0022499

CYBER Token
73,4459138
Irrational Test Token
15,5420956
Pi Core Team
2,1588596

Slice Test Token
92,2118509
Pi Core Team
0,0107361
PI
Có thể nhận: 148,6719137
source_amount 10 PI
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
claimant GB6O…7ASB
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 05:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GB6O…7ASB | +100 PI | — | 7dbd…4bf7 |
| 2026-07-15 00:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GB6O…7ASB | +92,2118509 SLICE | — | 40e9…e086 |
| 2026-07-08 04:21 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GB6O…7ASB | GB6O…7ASB | 0,0018148 ShrimpSwap | source_amount 10 PI | 1318…9cd0 |
| 2026-06-29 04:53 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −4,76 PI | — | 503e…0ef6 |
| 2026-06-29 04:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −4,76 PI | claimant GB6O…7ASB | b2ab…6cd8 |
| 2026-06-27 04:42 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −6,43 PI | — | b800…efcc |
| 2026-06-27 04:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −6,43 PI | claimant GB6O…7ASB | b5be…d0a0 |
| 2026-06-27 04:39 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −8,66 PI | — | b7c6…c49a |
| 2026-06-27 04:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −8,66 PI | claimant GB6O…7ASB | 8a2a…0720 |
| 2026-06-26 11:45 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | 0715…a90d |
| 2026-06-26 06:17 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −11,63 PI | — | abcb…fdfa |
| 2026-06-26 06:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −11,6303412 PI | claimant GB6O…7ASB | 4a7b…88c2 |
| 2026-06-25 11:39 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −15,6 PI | — | a741…c7d7 |
| 2026-06-25 11:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −15,6015725 PI | claimant GB6O…7ASB | 389e…ce0b |
| 2026-06-25 11:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GB6O…7ASB | +100 PI | — | 2abc…a594 |
| 2026-06-24 05:26 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −4,21 PI | — | 2104…70a7 |
| 2026-06-24 05:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −4,21 PI | claimant GB6O…7ASB | aec7…3eb1 |
| 2026-06-24 05:25 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −8,69 PI | — | 25c3…3a58 |
| 2026-06-23 06:57 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −8,69 PI | — | 9855…797b |
| 2026-06-23 06:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −8,69 PI | claimant GB6O…7ASB | e429…9b37 |
| 2026-06-23 06:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −8,69 PI | claimant GB6O…7ASB | 80f6…6f82 |
| 2026-06-22 10:40 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | 818a…5ebe |
| 2026-06-22 10:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −5 PI | claimant GB6O…7ASB | 0c14…e143 |
| 2026-06-19 07:56 UTC | Đã gửipayment | GB6O…7ASB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | da79…7079 |
| 2026-06-19 07:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6O…7ASB | — | −10 PI | claimant GB6O…7ASB | 31aa…2ab4 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.