Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:00 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAY4…FQDQ | GB5M…XAFL | +1 PI | 701b…6106 |
| 2026-10-28 11:19 UTC | Đã nhậnpayment | GD3E…3D4T | GB5M…XAFL | +2 PI | f559…076c |
| 2026-10-28 10:46 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GD3E…3D4T | −2 PI | f5ea…5376 |
| 2026-10-28 10:45 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GB4M…LAYF | −1 PI | bfa6…ff44 |
| 2026-10-28 10:38 UTC | Đã nhậnpayment | GB4M…LAYF | GB5M…XAFL | +1 PI | 8c60…9de2 |
| 2026-10-27 07:38 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GB4M…LAYF | −2 PI | 82a4…77b9 |
| 2026-10-27 07:29 UTC | Đã nhậnpayment | GB4M…LAYF | GB5M…XAFL | +2 PI | d9a6…102d |
| 2026-10-21 07:36 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GB4M…LAYF | −4 PI | ee96…ef04 |
| 2026-10-21 06:23 UTC | Đã nhậnpayment | GB4M…LAYF | GB5M…XAFL | +4 PI | c402…ac1f |
| 2026-10-21 01:05 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GD3E…3D4T | −5 PI | dc4e…3efd |
| 2026-10-19 09:37 UTC | Đã nhậnpayment | GD3E…3D4T | GB5M…XAFL | +5 PI | 1584…d42a |
| 2026-10-17 11:25 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GD3E…3D4T | −0,1 PI | bb65…7340 |
| 2026-10-17 11:20 UTC | Đã nhậnpayment | GD3E…3D4T | GB5M…XAFL | +0,1 PI | 5dfd…132b |
| 2026-10-17 08:51 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GD3E…3D4T | −2 PI | 2a0e…d4e1 |
| 2026-10-17 08:49 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GDXT…JCRC | −3 PI | 2bcc…099d |
| 2026-10-17 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GD3E…3D4T | GB5M…XAFL | +2 PI | 84ca…9bff |
| 2026-10-17 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDXT…JCRC | GB5M…XAFL | +3 PI | 2796…da57 |
| 2026-10-17 08:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDXT…JCRC | GB5M…XAFL | +2 PI | 2299…15ba |
| 2026-10-17 08:41 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GDXT…JCRC | −2 PI | eaa7…5c19 |
| 2026-10-17 08:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDXT…JCRC | GB5M…XAFL | +1 PI | 1953…2a76 |
| 2026-10-17 08:39 UTC | Đã nhậnpayment | GD3E…3D4T | GB5M…XAFL | +1 PI | 1a33…9059 |
| 2026-10-17 08:36 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GDXT…JCRC | −1 PI | 294e…340b |
| 2026-10-17 08:32 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GD3E…3D4T | −1 PI | 3124…c7f1 |
| 2026-10-16 14:26 UTC | Đã nhậnpayment | GD3E…3D4T | GB5M…XAFL | +1 PI | 759d…e76a |
| 2026-10-16 14:18 UTC | Đã gửipayment | GB5M…XAFL | GD3E…3D4T | −3 PI | 3756…a1af |