Ví
Thay đổi cuối 2026-06-27 00:29 UTC
Irrational Test Token
71,2340594

Slice Test Token
0,6649733
PI
Có thể nhận: 44,7579288
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAZI…HTPX
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GAZI…HTPX
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 01:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAZI…HTPX | +0,6649733 SLICE | — | 2fc0…7762 |
| 2026-06-27 00:29 UTC | Đã gửipayment | GAZI…HTPX | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | 8728…823d |
| 2026-06-27 00:29 UTC | change trust | GAZI…HTPX | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 8728…823d |
| 2026-06-27 00:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZI…HTPX | — | −1 PI | claimant GAZI…HTPX | 98dd…b025 |
| 2026-04-08 16:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAZI…HTPX | +14,2601659 PI | — | 1bb0…0612 |
| 2026-04-07 21:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAZI…HTPX | +71,2340594 IRRA | — | adb8…2a18 |
| 2026-03-26 06:25 UTC | Đã gửipayment | GAZI…HTPX | GBGQ…6OPB | −12,11473 PI | — | 16af…bdc2 |
| 2026-03-25 06:21 UTC | Đã gửipayment | GAZI…HTPX | GBGQ…6OPB | −48,4689198 PI | — | 3c50…ee53 |
| 2026-03-22 05:08 UTC | Đã gửipayment | GAZI…HTPX | GBGQ…6OPB | −32,3159466 PI | — | 7520…0632 |
| 2026-03-22 05:07 UTC | Đã gửipayment | GAZI…HTPX | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | 0e9b…78e4 |
| 2026-03-22 05:07 UTC | change trust | GAZI…HTPX | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 0e9b…78e4 |
| 2026-03-20 12:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZI…HTPX | — | −43,7579288 PI | claimant GAZI…HTPX | 5c3f…a867 |
| 2023-07-30 20:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…VFQZ | GAZI…HTPX | +0,0517151 PI | — | b05c…9574 |
| 2022-01-09 04:29 UTC | Tự chuyểnpayment | GAZI…HTPX | GAZI…HTPX | 10 PI | — | 1ab2…28b7 |
| 2021-04-21 03:13 UTC | Đã gửipayment | GAZI…HTPX | GA5F…ZJK2 | −10 PI | — | e312…890a |
| 2021-04-21 03:09 UTC | Đã nhậnpayment | GA5F…ZJK2 | GAZI…HTPX | +10 PI | — | ebc5…87e0 |
| 2021-04-13 10:25 UTC | Đã nhậnpayment | GACX…GXAY | GAZI…HTPX | +100 PI | — | 990d…e429 |
| 2021-04-13 10:21 UTC | Đã gửipayment | GAZI…HTPX | GACX…GXAY | −100 PI | — | f23e…ac77 |
| 2021-04-13 10:18 UTC | Đã nhậnpayment | GACX…GXAY | GAZI…HTPX | +1 PI | — | 0ab0…2577 |
| 2021-04-13 10:12 UTC | Đã nhậnpayment | GACX…GXAY | GAZI…HTPX | +5 PI | — | cdf5…4fa7 |
| 2021-04-13 10:11 UTC | Đã nhậnpayment | GACX…GXAY | GAZI…HTPX | +10 PI | — | 3856…1c0f |
| 2021-04-13 10:11 UTC | Đã nhậnpayment | GACX…GXAY | GAZI…HTPX | +30 PI | — | 5964…c431 |
| 2021-04-13 10:10 UTC | Đã nhậnpayment | GACX…GXAY | GAZI…HTPX | +20 PI | — | 6e92…69be |
| 2021-04-13 10:09 UTC | Đã nhậnpayment | GACX…GXAY | GAZI…HTPX | +10 PI | — | be4e…9619 |
| 2021-04-09 07:36 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAZI…HTPX | +100 PI | — | 0da1…8708 |