Ví
Thay đổi cuối 2026-06-16 07:01 UTC

Slice Test Token
35,7428857
PI
Có thể nhận: 56,9339446
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAYB…NPFN
claimant GAYB…NPFN
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAYB…NPFN
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 21:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAYB…NPFN | +35,7428857 SLICE | — | c772…126d |
| 2026-06-16 07:01 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GBGQ…6OPB | −15 PI | — | 4e63…99ca |
| 2026-06-16 07:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYB…NPFN | — | −15,00135 PI | claimant GAYB…NPFN | aec1…7528 |
| 2026-06-16 06:53 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 2d84…0189 |
| 2026-06-16 06:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYB…NPFN | — | −10 PI | claimant GAYB…NPFN | 1d20…1fd4 |
| 2026-06-16 06:18 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GBGQ…6OPB | −31,92 PI | — | 436b…664f |
| 2026-06-16 06:18 UTC | change trust | GAYB…NPFN | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 436b…664f |
| 2026-06-16 06:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYB…NPFN | — | −31,9325946 PI | claimant GAYB…NPFN | 6937…28bf |
| 2026-06-04 05:57 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | 3a42…da4c |
| 2025-06-06 12:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBSB…3PQS | GAYB…NPFN | +12 PI | — | 239a…520c |
| 2025-01-14 10:32 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GAZN…XXLW | −5 PI | — | 3298…1fd4 |
| 2025-01-14 10:28 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GAZN…XXLW | −2,6 PI | — | e159…3bb1 |
| 2024-03-31 10:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB5X…3EGT | GAYB…NPFN | +1 PI | — | cf67…b44d |
| 2024-03-30 10:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBSB…3PQS | GAYB…NPFN | +1 PI | — | a5b8…b75e |
| 2024-03-30 10:54 UTC | Đã nhậnpayment | GB5X…3EGT | GAYB…NPFN | +1 PI | — | dee1…8218 |
| 2024-03-30 10:52 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GBSB…3PQS | −1 PI | — | 948a…2c2a |
| 2024-03-29 11:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBSB…3PQS | GAYB…NPFN | +1 PI | — | 6b22…4f62 |
| 2024-03-29 11:46 UTC | Đã nhậnpayment | GB5X…3EGT | GAYB…NPFN | +1 PI | — | 4f99…ab8f |
| 2024-03-29 11:45 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GBSB…3PQS | −1 PI | — | a0e6…b566 |
| 2024-03-28 10:03 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GBSB…3PQS | −1 PI | — | 944a…14a6 |
| 2024-03-28 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBSB…3PQS | GAYB…NPFN | +1 PI | — | f64f…6d7a |
| 2024-03-28 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GB5X…3EGT | GAYB…NPFN | +1 PI | — | 684f…4d94 |
| 2024-03-27 11:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBSB…3PQS | GAYB…NPFN | +1 PI | — | 3044…d03a |
| 2024-03-27 11:14 UTC | Đã nhậnpayment | GB5X…3EGT | GAYB…NPFN | +1 PI | — | ed35…d493 |
| 2024-03-27 11:13 UTC | Đã gửipayment | GAYB…NPFN | GBSB…3PQS | −1 PI | — | 9c4f…0e6e |