Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-07-15 11:14 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9e7a
claimant GAY7…KFZN
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 11:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAY7…KFZN | +47,7711625 PI | balance_id 0000…9e7a | 3a83…7aa2 |
| 2026-03-15 06:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAY7…KFZN | +100 PI | — | cfc0…2d1f |
| 2026-03-15 06:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAY7…KFZN | — | −47,7711625 PI | claimant GAY7…KFZN | 7098…0dc4 |
| 2025-09-20 11:53 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GCOR…TEAM | −1 PI | — | c04b…c367 |
| 2024-10-29 07:06 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 169f…efcb |
| 2024-05-30 11:19 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 4966…9add |
| 2024-01-23 02:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBIW…76AU | GAY7…KFZN | +1 PI | — | ff00…a2d9 |
| 2024-01-06 11:44 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GAYH…AC5D | −1 PI | — | 7c28…faa3 |
| 2024-01-06 11:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAYH…AC5D | GAY7…KFZN | +1 PI | — | 7d0a…de8e |
| 2024-01-01 04:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBLX…I3JL | GAY7…KFZN | +2 PI | — | 24b2…30f1 |
| 2023-12-24 06:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAYH…AC5D | GAY7…KFZN | +1 PI | — | 2eb6…5ef7 |
| 2023-12-23 03:57 UTC | Đã nhậnpayment | GAAA…AESO | GAY7…KFZN | +0,004544 PI | — | 1248…ba1a |
| 2023-12-23 03:56 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GAYH…AC5D | −2 PI | — | db4e…0ebe |
| 2023-12-23 03:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBQR…JFM6 | GAY7…KFZN | +0,0047562 PI | — | e41f…738b |
| 2023-12-23 03:56 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GAYH…AC5D | −2 PI | — | 926c…a72e |
| 2023-12-23 03:44 UTC | Đã nhậnpayment | GAYH…AC5D | GAY7…KFZN | +2 PI | — | dc90…6075 |
| 2023-11-21 03:08 UTC | Đã nhậnpayment | GC7H…4YJK | GAY7…KFZN | +0,6281537 PI | — | 352e…d170 |
| 2023-11-21 03:08 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GDVQ…ZATV | −1 PI | — | 56ab…ab57 |
| 2023-11-21 02:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GAY7…KFZN | +0,002322 PI | — | 0b0c…628c |
| 2023-11-21 02:55 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GBLX…I3JL | −1 PI | — | 1be9…f71e |
| 2023-11-21 02:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAHF…GFUN | GAY7…KFZN | +0,0085919 PI | — | 8f73…d749 |
| 2023-11-21 02:54 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GBLX…I3JL | −1 PI | — | c244…1075 |
| 2023-10-27 07:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBLX…I3JL | GAY7…KFZN | +1 PI | — | 1a57…6647 |
| 2023-09-20 13:08 UTC | Đã gửipayment | GAY7…KFZN | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 4431…d903 |
| 2023-09-16 08:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBLX…I3JL | GAY7…KFZN | +1 PI | — | c557…2fab |