Ví
Thay đổi cuối 2026-10-23 13:10 UTC
Pi Core Team
3,0137209
Pi Core Team
0,1588412

Slice Test Token
15,4406805
Pi Core Team
0,0004201
PI
Có thể nhận: 23,22
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAXH…37XB
claimant GAXH…37XB
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 13:10 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 3bae…81ec |
| 2026-09-03 23:05 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 70d9…b34f |
| 2026-09-01 15:45 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −0,1 PI | — | 4517…dbbf |
| 2026-08-30 00:31 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −19,99 PI | — | a1ea…5790 |
| 2026-08-20 08:58 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | ff71…5077 |
| 2026-08-18 08:45 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −2,22 PI | — | 6469…2105 |
| 2026-08-16 08:24 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −2 PI | — | dd39…938e |
| 2026-08-15 08:18 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | cf1f…fbe2 |
| 2026-08-12 08:16 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | dcb1…6f62 |
| 2026-08-11 08:19 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −0,1 PI | — | f2f1…e805 |
| 2026-08-07 07:06 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | d713…9971 |
| 2026-07-15 02:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAXH…37XB | +15,4406805 SLICE | — | b3ec…649c |
| 2026-07-09 08:30 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 82bb…2432 |
| 2026-06-29 00:44 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −0,99 PI | — | 51a4…2d12 |
| 2026-06-28 00:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAXH…37XB | +100 PI | — | b0f7…f896 |
| 2026-06-28 00:41 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −0,01 PI | — | a762…6a6d |
| 2026-06-23 23:35 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GBGQ…6OPB | −3,22 PI | — | 00e0…0763 |
| 2026-06-23 23:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…37XB | — | −3,22 PI | claimant GAXH…37XB | 6613…8998 |
| 2026-06-23 23:31 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −10 PI | — | 19bb…d370 |
| 2026-06-23 23:30 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 6b2b…cfb4 |
| 2026-06-23 23:29 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GCOR…TEAM | −1 PI | — | c13c…c6b9 |
| 2026-06-21 22:43 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | fc31…1ff5 |
| 2026-06-21 22:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…37XB | — | −10 PI | claimant GAXH…37XB | c365…4b58 |
| 2026-06-16 22:59 UTC | Đã gửipayment | GAXH…37XB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | cd5c…31e7 |
| 2026-06-16 22:59 UTC | change trust | GAXH…37XB | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | cd5c…31e7 |