Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-26 06:17 UTC

Slice Test Token
6,9074445
PI
Có thể nhận: 11,000198
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAWU…GEPL
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 03:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAWU…GEPL | +6,9074445 SLICE | — | 4795…f260 |
| 2026-06-26 06:17 UTC | Đã gửipayment | GAWU…GEPL | GBGQ…6OPB | −11 PI | — | 01e4…4add |
| 2026-06-26 06:17 UTC | change trust | GAWU…GEPL | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 01e4…4add |
| 2026-06-26 06:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWU…GEPL | — | −11,000198 PI | claimant GAWU…GEPL | 55d5…99f2 |
| 2022-08-13 16:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA5L…CLTO | GAWU…GEPL | +0,0031441 PI | — | 2aab…9efb |
| 2022-08-13 16:29 UTC | Đã gửipayment | GAWU…GEPL | GCNK…5MYF | −11 PI | — | ff6e…a5f7 |
| 2022-08-13 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCNK…5MYF | GAWU…GEPL | +10 PI | — | 8ae8…2d70 |
| 2022-08-13 16:23 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GAWU…GEPL | +0,0070686 PI | — | 5770…a14e |
| 2022-08-13 16:23 UTC | Đã gửipayment | GAWU…GEPL | GBKF…HNOO | −10 PI | — | fd1c…a77c |
| 2022-02-26 09:53 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAWU…GEPL | +100 PI | — | c8f4…a048 |