Ví
Thay đổi cuối 2026-07-12 22:25 UTC
liquidity_pool_shares
113,7704097
liquidity_pool_shares
0,008409
Pi Core Team
6,3995126
0,000274

Datong Network
3,4567981

Datong offshore CNY Stablecoin
51,3476275

Datong USD Stablecoin
7,2026689
Irrational Test Token
0,0002185
44,4465284
Pi Core Team
0,5665251

Slice Test Token
66,4973325
Pi Core Team
0,0014042
PI
Có thể nhận: 30,0108002
balance_id 0000…37cb
balance_id 0000…5f6d
claimant GAWN…RDAE
claimant GAWN…RDAE
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAWN…RDAE
balance_id 0000…ed26
balance_id 0000…f69b
balance_id 0000…b08f
liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 0,6429029
liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 13,011355
liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 30,6154311
liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 22,9615733
liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 46,5391474
liquidity_pool_id 3842…bb9elimit 922.337.203.685,4775807 liquidity_pool_shares
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 23:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAWN…RDAE | +66,4973325 SLICE | — | 3d47…5bfa |
| 2026-07-12 22:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWN…RDAE | +50,0360007 PI | balance_id 0000…37cb | 0e01…afa4 |
| 2026-07-12 22:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWN…RDAE | +20,0036 PI | balance_id 0000…5f6d | 2855…681c |
| 2026-06-16 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAWN…RDAE | +100 PI | — | 2dd4…7e3b |
| 2026-06-16 00:16 UTC | Đã gửipayment | GAWN…RDAE | GBGQ…6OPB | −30 PI | — | 14ed…48ae |
| 2026-06-16 00:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWN…RDAE | — | −30,0108002 PI | claimant GAWN…RDAE | 3449…5931 |
| 2026-06-12 21:54 UTC | Đã gửipayment | GAWN…RDAE | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 3b1b…c3b1 |
| 2026-06-12 21:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWN…RDAE | — | −20,0036 PI | claimant GAWN…RDAE | 5795…ba9a |
| 2026-06-12 21:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAWN…RDAE | +100 PI | — | ab9e…ab80 |
| 2026-06-12 21:52 UTC | Đã gửipayment | GAWN…RDAE | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | ac73…c067 |
| 2026-06-12 21:52 UTC | change trust | GAWN…RDAE | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | ac73…c067 |
| 2026-06-12 21:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWN…RDAE | — | −50,0360007 PI | claimant GAWN…RDAE | 62b6…4db8 |
| 2026-04-28 04:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWN…RDAE | +60 PI | balance_id 0000…ed26 | a7ef…2f69 |
| 2026-04-28 04:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWN…RDAE | +3 PI | balance_id 0000…f69b | fbfa…580f |
| 2026-04-28 04:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWN…RDAE | +44 PI | balance_id 0000…b08f | ecab…7928 |
| 2026-04-19 04:33 UTC | Đã gửipayment | GAWN…RDAE | GDDT…OQUM | −50 PI | — | c540…7290 |
| 2026-04-18 14:22 UTC | liquidity pool deposit | GAWN…RDAE | — | — | liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 0,6429029 | 5dd4…5886 |
| 2026-04-18 14:21 UTC | liquidity pool deposit | GAWN…RDAE | — | — | liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 13,011355 | 54f3…9d4c |
| 2026-04-18 14:20 UTC | liquidity pool deposit | GAWN…RDAE | — | — | liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 30,6154311 | 86fc…17b9 |
| 2026-04-18 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAWN…RDAE | +100 PI | — | c84e…ba30 |
| 2026-04-18 14:18 UTC | liquidity pool deposit | GAWN…RDAE | — | — | liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 22,9615733 | a5f0…da53 |
| 2026-04-16 22:20 UTC | liquidity pool deposit | GAWN…RDAE | — | — | liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 46,5391474 | 8fa2…5f9e |
| 2026-04-16 22:20 UTC | change trust | GAWN…RDAE | — | — | liquidity_pool_id 3842…bb9elimit 922.337.203.685,4775807 liquidity_pool_shares | 8fa2…5f9e |
| 2026-04-11 04:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAWN…RDAE | +100 PI | — | 9f98…a2c7 |
| 2026-04-08 02:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAWN…RDAE | +87,6568025 IRRA | — | 1d1d…7d77 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.