Ví
Thay đổi cuối 2026-06-30 13:08 UTC
Irrational Test Token
69,2548681
PI
Có thể nhận: 50,6368951
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 29,7809886 PI
claimant GAWD…YBQL
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GAWD…YBQL
asset Archimedeslimit 0 Archimedes
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 13:08 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAWD…YBQL | GAWD…YBQL | 17,9629265 IRRA | source_amount 29,7809886 PI | 9d3d…588f |
| 2026-06-28 14:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWD…YBQL | — | −10,2500461 PI | claimant GAWD…YBQL | c517…acf7 |
| 2026-04-08 04:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAWD…YBQL | +51,2919416 IRRA | — | 00be…d01f |
| 2026-03-20 13:59 UTC | Đã gửipayment | GAWD…YBQL | GBGQ…6OPB | −27,3442122 PI | — | bda4…b4e7 |
| 2026-03-20 13:54 UTC | Đã gửipayment | GAWD…YBQL | GBGQ…6OPB | −30 PI | — | b87e…8865 |
| 2026-03-20 13:54 UTC | change trust | GAWD…YBQL | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | b87e…8865 |
| 2026-03-20 13:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAWD…YBQL | +100 PI | — | 57d3…81b2 |
| 2026-03-20 09:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWD…YBQL | — | −40,386849 PI | claimant GAWD…YBQL | 4076…448d |
| 2026-01-14 00:20 UTC | Đã gửipayment | GAWD…YBQL | GBQH…LY6S | −8,00056 PI | — | 2326…49cd |
| 2025-11-30 03:29 UTC | change trust | GAWD…YBQL | — | — | asset Archimedeslimit 0 Archimedes | 3213…5be5 |
| 2025-10-03 01:06 UTC | change trust | GAWD…YBQL | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | c90f…5b1e |
| 2024-12-16 08:11 UTC | Đã gửipayment | GAWD…YBQL | GCOR…TEAM | −0,16 PI | — | 8a95…b433 |
| 2024-03-10 00:40 UTC | Đã gửipayment | GAWD…YBQL | GBQH…LY6S | −1 PI | — | 5587…2c83 |
| 2024-01-19 12:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +6 PI | — | 340c…3b5c |
| 2023-12-14 11:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +6 PI | — | 2ffc…f156 |
| 2023-11-12 09:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +10 PI | — | f1c6…45c9 |
| 2023-11-09 02:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +6 PI | — | 26e8…f134 |
| 2023-10-19 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +9 PI | — | 508c…ed26 |
| 2023-10-17 13:48 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GAWD…YBQL | +0,0033427 PI | — | e230…1f2f |
| 2023-10-17 13:47 UTC | Đã gửipayment | GAWD…YBQL | GBQH…LY6S | −18 PI | — | 7a3f…742c |
| 2023-10-17 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +1 PI | — | 38dc…13b1 |
| 2023-10-12 03:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +1 PI | — | 23f5…eee5 |
| 2023-10-11 02:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +1 PI | — | ac02…645b |
| 2023-10-09 13:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +2 PI | — | 6e24…9ba5 |
| 2023-10-09 03:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBQH…LY6S | GAWD…YBQL | +3 PI | — | e3ea…b20b |